Quy hoạch 1/500 là bản vẽ đồ án quy hoạch chi tiết được lập theo tỷ lệ 1:500, xác định cụ thể ranh giới từng lô đất, chỉ tiêu xây dựng, hạ tầng kỹ thuật và kiến trúc cảnh quan cho toàn bộ khu vực dự án. Đây là cấp quy hoạch duy nhất trong hệ thống quy hoạch đô thị Việt Nam có giá trị pháp lý trực tiếp để cơ quan nhà nước cấp giấy phép xây dựng và thực hiện thủ tục giao đất.
Không phải mọi dự án đều cần lập quy hoạch 1/500. Ngưỡng áp dụng phụ thuộc vào quy mô và loại hình: nhà ở chung cư từ 2 ha trở lên, nhà máy và hạ tầng kỹ thuật từ 10 ha trở lên, các loại dự án khác từ 5 ha trở lên thuộc diện bắt buộc. Khi quy hoạch 1/500 được phê duyệt, nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền xây dựng, khả năng chuyển nhượng và giá trị của bất động sản trong phạm vi đồ án.
1. Định nghĩa quy hoạch 1/500
Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 (thường gọi tắt là quy hoạch 1/500) là đồ án quy hoạch chi tiết được thể hiện theo tỷ lệ bản đồ 1:500 — tức 1 cm trên bản vẽ tương ứng 5 m ngoài thực địa.
Căn cứ Khoản 2 Điều 35 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15 (có hiệu lực từ 01/7/2025), bản vẽ của đồ án quy hoạch chi tiết được thể hiện theo tỷ lệ 1/500. Đồ án này có nhiệm vụ cụ thể hóa toàn bộ nội dung từ quy hoạch phân khu (1/2000) xuống cấp độ từng lô đất, từng công trình.
Về tên gọi, các văn bản pháp lý và thực tiễn dùng các cụm từ sau cho cùng một đối tượng:
- Quy hoạch chi tiết — tên gọi trong Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15
- Quy hoạch tổng mặt bằng tỷ lệ 1/500 — tên gọi thực tiễn phổ biến trong lĩnh vực khu công nghiệp
- Đồ án quy hoạch chi tiết 1/500 — tên đầy đủ trong hồ sơ hành chính
Điểm phân biệt quan trọng: quy hoạch 1/500 là đồ án quy hoạch chi tiết, không phải bản đồ địa chính. Hai loại tài liệu này có mục đích và cơ quan lập hoàn toàn khác nhau.

➤ Xem thêm: Khi nào lập quy hoạch tổng măt bằng tỷ lệ 1/500?
2. Căn cứ pháp lý hiện hành
Hệ thống pháp luật quy hoạch đã thay đổi toàn diện từ ngày 01/7/2025. Mọi hồ sơ quy hoạch 1/500 lập sau thời điểm này phải tuân thủ đồng thời các văn bản sau:
| Văn bản | Nội dung điều chỉnh |
|---|---|
| Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15 | Khung pháp lý tổng thể, định nghĩa, phân loại quy hoạch, thẩm quyền phê duyệt |
| Luật số 144/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn | Sửa đổi một số điều, trong đó có Điều 41 về thẩm quyền phê duyệt |
| Luật Quy hoạch số 112/2025/QH15 | Khung quy hoạch quốc gia, vùng và tỉnh |
| Nghị định số 145/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 | Phân định thẩm quyền chính quyền địa phương 2 cấp (tỉnh – xã) trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và nông thôn |
| Nghị định số 178/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 | Nội dung hồ sơ, trình tự lập, thẩm định và phê duyệt quy hoạch chi tiết |
| Thông tư số 16/2025/TT-BXD ngày 30/6/2025 | Hướng dẫn chi tiết nội dung hồ sơ, biểu mẫu bản vẽ |
| Thông tư số 43/2025/TT-BXD | Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 16/2025/TT-BXD — bổ sung yêu cầu về biểu mẫu và nội dung thuyết minh |
Lưu ý: Toàn bộ các văn bản cũ điều chỉnh quy hoạch xây dựng — bao gồm Nghị định 37/2010/NĐ-CP và Nghị định 44/2015/NĐ-CP — đã hết hiệu lực từ 01/7/2025. Trích dẫn theo các văn bản này là không còn giá trị pháp lý.
➤ Tìm hiểu thêm: Văn bản pháp luật quy định quy hoạch chi tiết 1/500
3. Vị trí của quy hoạch 1/500 trong hệ thống quy hoạch đô thị
Hệ thống quy hoạch đô thị Việt Nam được tổ chức theo 3 tầng từ tổng quát đến chi tiết. Hiểu đúng vị trí từng cấp là điều kiện để nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị pháp lý của lô đất.
| Tiêu chí | Quy hoạch 1/10.000 (Quy hoạch chung) | Quy hoạch 1/2000 (Quy hoạch phân khu) | Quy hoạch 1/500 (Quy hoạch chi tiết) |
|---|---|---|---|
| Phạm vi | Toàn đô thị / tỉnh | Khu chức năng: quận, khu kinh tế | Một dự án đầu tư cụ thể |
| Chủ thể lập | Sở Quy hoạch – Kiến trúc / UBND tỉnh | UBND tỉnh hoặc Sở QH-KT | Chủ đầu tư dự án |
| Chi tiết đến cấp độ | Khu vực chức năng tổng thể | Ô phố, ranh giới khu chức năng | Từng lô đất, từng công trình |
| Là cơ sở cấp GPXD | Không | Không | Có |
| Là cơ sở giao đất, cho thuê đất | Không | Không (cơ sở để lập 1/500) | Có |
Điểm cốt lõi cần ghi nhớ: chỉ có quy hoạch 1/500 được phê duyệt mới đủ giá trị pháp lý để cơ quan nhà nước xem xét cấp giấy phép xây dựng cho dự án và thực hiện thủ tục giao đất. Quy hoạch 1/2000 là điều kiện cần nhưng chưa đủ — đất mới có 1/2000 chưa thể tiến hành xây dựng ngay.
➤ Tìm hiểu thêm về sự khác biệt giữa hai cấp này: Quy hoạch 1/500 và 1/2000 khác nhau như thế nào?
4. Nội dung đồ án quy hoạch chi tiết 1/500
Theo Khoản 2 Điều 35 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15 và hướng dẫn chi tiết tại Thông tư số 16/2025/TT-BXD (được sửa đổi bởi Thông tư số 43/2025/TT-BXD), đồ án quy hoạch chi tiết 1/500 gồm 2 thành phần chính.
Thuyết minh quy hoạch
Thuyết minh xác định các chỉ tiêu và yêu cầu sau:
- Phân tích, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội và hiện trạng sử dụng đất
- Chỉ tiêu về dân số dự kiến cho toàn khu và từng ô đất
- Chỉ tiêu sử dụng đất: mật độ xây dựng (%), hệ số sử dụng đất (FAR), chiều cao tối đa (tầng)
- Giải trình phương án tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan và thiết kế đô thị
- Bố trí hạ tầng xã hội: trường học, y tế, công viên, thương mại theo tiêu chuẩn dân số
- Bố trí hạ tầng kỹ thuật: mạng lưới đường nội bộ, điện, cấp thoát nước, viễn thông đến ranh giới lô đất
- Đánh giá môi trường chiến lược
Hệ thống bản vẽ (6 bản vẽ bắt buộc)
| STT | Bản vẽ | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 | Bản đồ vị trí và ranh giới khu đất | Xác định tọa độ VN-2000, ranh giới dự án |
| 2 | Bản đồ hiện trạng sử dụng đất và kiến trúc cảnh quan | Mô tả hiện trạng trước khi quy hoạch |
| 3 | Bản đồ quy hoạch tổng mặt bằng sử dụng đất | Phân lô, chức năng từng ô đất |
| 4 | Bản đồ chỉ giới đường đỏ, chỉ giới xây dựng và hạ tầng kỹ thuật | Khoảng lùi, ranh giới đường giao thông |
| 5 | Bản đồ thiết kế đô thị, tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan | Tầng cao, hình khối công trình |
| 6 | Bản đồ hệ thống hạ tầng kỹ thuật | Điện, cấp thoát nước, viễn thông |
Tìm hiểu chi tiết cấu trúc hồ sơ: Thành phần hồ sơ quy hoạch chi tiết 1/500

Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng
Khi đọc bản vẽ quy hoạch 1/500, chủ đầu tư cần nắm 4 chỉ tiêu sau:
- Mật độ xây dựng (%): Tỷ lệ diện tích chiếm đất của công trình so với tổng diện tích lô đất. Ví dụ: mật độ 60% nghĩa là tối đa 60% diện tích lô được phép xây dựng.
- Hệ số sử dụng đất (FAR — Floor Area Ratio): Tổng diện tích sàn xây dựng chia cho diện tích lô đất. FAR = 3,0 nghĩa là tổng sàn tối đa gấp 3 lần diện tích đất.
- Chỉ giới đường đỏ: Ranh giới phần đất dành cho đường giao thông, hạ tầng kỹ thuật — không được xây dựng công trình vĩnh cửu.
- Chỉ giới xây dựng: Khoảng lùi tối thiểu từ ranh giới đất vào phía trong lô — xác định vùng được phép đặt công trình.
➤ Tìm hiểu đầy đủ các chỉ số: Chỉ tiêu quy hoạch 1/500
5. Những dự án nào bắt buộc phải lập quy hoạch 1/500?
Theo quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 Điều 10 Nghị định số 178/2025/NĐ-CP, dự án nào phải lập quy hoạch chi tiết 1/500 đầy đủ hay chỉ cần quy hoạch tổng mặt bằng (rút gọn) được xác định theo quy mô và loại hình dự án như sau:
Phân loại theo quy mô
| Loại dự án | Quy mô | Loại hồ sơ |
|---|---|---|
| Nhà ở chung cư | Dưới 2 ha | Quy hoạch tổng mặt bằng (rút gọn) |
| Nhà máy, xí nghiệp, hạ tầng kỹ thuật | Dưới 10 ha | Quy hoạch tổng mặt bằng (rút gọn) |
| Các dự án khác | Dưới 5 ha | Quy hoạch tổng mặt bằng (rút gọn) |
| Tất cả dự án còn lại | Từ ngưỡng trên trở lên | Quy hoạch chi tiết đầy đủ |
Quy trình rút gọn không yêu cầu lập và phê duyệt nhiệm vụ quy hoạch riêng, giúp chủ đầu tư rút ngắn thời gian và chi phí đáng kể.
Các loại dự án thường phải lập quy hoạch chi tiết đầy đủ
- Khu đô thị, khu dân cư có quy mô từ 5 ha trở lên
- Nhà ở chung cư có tổng diện tích đất từ 2 ha trở lên
- Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu kinh tế
- Khu du lịch, khu thương mại dịch vụ tập trung
- Các khu chức năng đặc thù theo quy định của pháp luật chuyên ngành
➤ Xem thêm: Dự án cần lập quy hoạch 1/500 trong khu công nghiệp
➤ Tìm hiểu chi tiết theo từng loại hình:

6. Quy hoạch 1/500 và giấy phép xây dựng có liên quan với nhau không?
Đây là điểm bị hiểu sai nhiều nhất: quy hoạch 1/500 được phê duyệt là điều kiện để được xét cấp giấy phép xây dựng — không phải điều kiện để miễn giấy phép xây dựng.
Nói cụ thể hơn:
- Không có quy hoạch 1/500 được phê duyệt → cơ quan nhà nước không xem xét hồ sơ xin giấy phép xây dựng cho dự án
- Có quy hoạch 1/500 được phê duyệt → chủ đầu tư được nộp hồ sơ xin giấy phép xây dựng, nhưng vẫn phải thực hiện đầy đủ thủ tục theo Luật Xây dựng 2025
Các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng
Theo quy định tại Luật Xây dựng 2025, một số trường hợp được miễn nộp hồ sơ giấy phép xây dựng:
- Công trình thuộc bí mật quốc gia, công trình xây dựng theo lệnh khẩn cấp
- Nhà ở riêng lẻ tại khu vực nông thôn không nằm trong đô thị (đáp ứng điều kiện cụ thể)
- Một số công trình tạm thời phục vụ thi công
- Nhà ở riêng lẻ thuộc dự án đã có quy hoạch 1/500 được phê duyệt trong một số điều kiện nhất định
Lưu ý thực tế: Nhiều chủ đầu tư hiểu nhầm “dự án có quy hoạch 1/500 thì không cần giấy phép xây dựng” và tiến hành xây dựng không phép. Đây là rủi ro pháp lý nghiêm trọng dẫn đến bị xử phạt và đình chỉ thi công.
➤ Tìm hiểu rõ hơn: Quy hoạch 1/500 có được miễn giấy phép xây dựng?
7. Ảnh hưởng của quy hoạch 1/500 đến giá trị bất động sản
Trạng thái quy hoạch 1/500 là một trong những yếu tố định giá quan trọng nhất trong thẩm định bất động sản. Cùng một vị trí, giá trị đất có thể chênh lệch đáng kể tùy theo cấp độ quy hoạch hiện hành.
3 kịch bản và mức độ rủi ro:
| Kịch bản | Đặc điểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|---|
| Đất chưa có bất kỳ quy hoạch nào | Không xác định được chức năng, không cấp GPXD, không giao đất | Cao nhất |
| Đất có 1/2000 nhưng chưa có 1/500 | Tiềm năng nhưng chưa chắc chắn, dễ bị “treo” nhiều năm | Trung bình |
| Đất có 1/500 đã phê duyệt | Cơ sở pháp lý cụ thể, được cấp GPXD, thanh khoản tốt | Thấp nhất |
Đất đã có quy hoạch 1/500 được phê duyệt thường được định giá sát thực tế hơn vì đã xác định rõ chức năng ô đất, mật độ xây dựng và chiều cao tối đa. Ngược lại, khi quy hoạch 1/500 được phê duyệt và dự án triển khai, đất nằm trong vùng giải phóng mặt bằng bị ảnh hưởng trực tiếp — giá trị có thể tăng hoặc giảm tùy vào vị trí trong đồ án.

8. Trình tự lập và phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500
Căn cứ Điều 11 và Điều 12 Nghị định số 178/2025/NĐ-CP, quy trình lập và phê duyệt đồ án quy hoạch chi tiết 1/500 gồm 5 bước.
Bước 1 — Lập và phê duyệt nhiệm vụ quy hoạch
Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt nhiệm vụ quy hoạch. Chủ đầu tư thuê đơn vị tư vấn đủ điều kiện năng lực để thực hiện. Một số trường hợp được miễn bước này theo quy định.
Bước 2 — Lập đồ án quy hoạch
Đơn vị tư vấn lập toàn bộ hồ sơ lập quy hoạch 1/500 gồm thuyết minh và hệ thống bản vẽ theo hướng dẫn tại Thông tư số 16/2025/TT-BXD và Thông tư số 43/2025/TT-BXD. Chủ đầu tư phải tổ chức lấy ý kiến cộng đồng dân cư theo Điều 37 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15 trước khi nộp hồ sơ thẩm định.
Tìm hiểu chi tiết: Lấy ý kiến cộng đồng khi lập quy hoạch 1/500
Bước 3 — Thẩm định đồ án
Cơ quan chuyên môn (Sở Xây dựng hoặc Sở Quy hoạch – Kiến trúc) thẩm định hồ sơ, có thể yêu cầu chỉnh sửa bổ sung. Thời gian thẩm định không quá 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Bước 4 — Phê duyệt đồ án
Cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định phê duyệt. Thẩm quyền phê duyệt được xác định theo Điều 41 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15 (sửa đổi bởi Luật số 144/2025/QH15) và Điều 6 Nghị định số 145/2025/NĐ-CP:
- Bộ Xây dựng (thay mặt Thủ tướng Chính phủ): quy hoạch đô thị và nông thôn do Bộ Xây dựng tổ chức lập; dự án có phạm vi liên quan từ 2 tỉnh trở lên
- UBND cấp tỉnh: quy hoạch có phạm vi liên quan đến địa giới của từ 2 đơn vị cấp xã trở lên; dự án đầu tư xây dựng do chủ đầu tư tổ chức lập (đây là trường hợp phổ biến nhất trong thực tế); trường hợp UBND cấp xã không đủ điều kiện về năng lực chuyên môn
- UBND cấp xã: quy hoạch có phạm vi nằm trong địa giới hành chính của 1 đơn vị cấp xã và UBND cấp xã đủ điều kiện về tổ chức bộ máy, nhân sự, năng lực chuyên môn theo quy định
Lưu ý thực tế: Hầu hết đồ án quy hoạch chi tiết 1/500 gắn với dự án đầu tư tư nhân đều thuộc thẩm quyền phê duyệt của UBND cấp tỉnh — bất kể dự án đặt tại địa bàn xã nào. Cơ quan nộp hồ sơ là Sở Xây dựng hoặc Sở Quy hoạch – Kiến trúc tùy địa phương.
➤ Xem chi tiết: Thẩm quyền phê duyệt quy hoạch 1/500
Bước 5 — Công bố công khai
Sau khi phê duyệt, đồ án phải được công bố công khai theo quy định để các tổ chức, cá nhân có liên quan tra cứu và thực hiện.
➤ Tìm hiểu thêm: Trình tự lập quy hoạch chi tiết 1/500 đầy đủ
9. Tra cứu quy hoạch 1/500
Có 3 kênh tra cứu quy hoạch 1/500. Lưu ý: thông tin từ kênh trực tuyến chỉ có giá trị tham khảo — xác nhận pháp lý phải lấy trực tiếp từ cơ quan nhà nước.
Kênh 1 — Cổng thông tin quy hoạch địa phương
Nhiều tỉnh, thành phố đã công khai bản đồ quy hoạch trực tuyến:
- TP.HCM: cổng dịch vụ công trực tuyến của Sở QH-KT TP.HCM
- Bình Dương: cổng thông tin điện tử Sở Xây dựng Bình Dương
- Hà Nội: qhkthanoi.gov.vn
Kênh 2 — Công cụ bản đồ bên thứ ba
Các nền tảng như MeeyMap cung cấp công cụ xem bản đồ quy hoạch. Thông tin này chỉ có giá trị tham khảo ban đầu, không có giá trị pháp lý.
Kênh 3 — Tra cứu trực tiếp tại cơ quan nhà nước
UBND cấp xã và Sở Xây dựng / Sở Quy hoạch – Kiến trúc cấp tỉnh có thể cung cấp thông tin quy hoạch chính thức. Đây là kênh duy nhất có giá trị pháp lý.
Khi đọc bản đồ 1/500, cần chú ý:
- Màu sắc ký hiệu chức năng ô đất (đất ở, thương mại, công cộng, giao thông, cây xanh)
- Chỉ số ghi trong từng ô đất (mật độ xây dựng %, tầng cao tối đa, hệ số FAR)
- Đường chỉ giới đỏ và chỉ giới xây dựng (khoảng lùi)
- Hệ tọa độ VN-2000 — bắt buộc để xác định chính xác vị trí
➤ Tìm hiểu chi tiết: Tra cứu bản đồ quy hoạch 1/500
Câu hỏi thường gặp về quy hoạch 1/500
1. Quy hoạch 1/500 có thời hạn bao lâu?
- Thời hạn của quy hoạch chi tiết được xác định trên cơ sở thời hạn quy hoạch phân khu tương ứng và theo yêu cầu quản lý, nhu cầu đầu tư — không có thời hạn cố định giống nhau cho mọi đồ án.
- Chi tiết: Quy hoạch 1/500 có thời hạn bao lâu?
2. Có thể điều chỉnh quy hoạch 1/500 sau khi phê duyệt không?
- Có. Điều chỉnh cục bộ áp dụng khi thay đổi chỉ tiêu của một phần khu vực mà không ảnh hưởng đến tổng thể đồ án, theo quy định tại Điều 45 và Điều 46 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15.
- Điều chỉnh tổng thể yêu cầu quy trình tương tự lập mới.
- Chi tiết: Điều chỉnh quy hoạch chi tiết 1/500
3. Quy hoạch 1/500 khác quy hoạch tổng mặt bằng như thế nào?
- Về bản chất là cùng loại đồ án. "Quy hoạch tổng mặt bằng tỷ lệ 1/500" là tên gọi thực tiễn phổ biến trong lĩnh vực khu công nghiệp.
- Điểm khác biệt: quy hoạch tổng mặt bằng theo Điều 10 Nghị định số 178/2025/NĐ-CP là quy trình rút gọn áp dụng cho dự án dưới ngưỡng bắt buộc lập quy hoạch chi tiết đầy đủ — không yêu cầu lập và phê duyệt nhiệm vụ quy hoạch riêng.
- Chi tiết: Quy hoạch tổng mặt bằng là gì?
4. Lập quy hoạch 1/500 mất bao lâu và chi phí bao nhiêu?
- Thời gian từ khi bắt đầu lập đến khi có quyết định phê duyệt thường từ 6 đến 18 tháng, tùy quy mô dự án và tiến độ thẩm định của cơ quan nhà nước.
- Chi phí phụ thuộc vào quy mô khu đất, loại hình dự án và mức độ phức tạp của hồ sơ.
- Tham khảo: Báo giá lập quy hoạch chi tiết 1/500 Bình Dương
Kết luận
Quy hoạch 1/500 là công cụ pháp lý trực tiếp nhất trong hệ thống quy hoạch đô thị Việt Nam. Bất kỳ dự án đầu tư xây dựng nào đáp ứng ngưỡng quy mô theo quy định đều phải có đồ án này được phê duyệt trước khi tiến hành các thủ tục tiếp theo.
Từ ngày 01/7/2025, hệ thống văn bản pháp luật về quy hoạch đô thị đã thay đổi toàn diện. Chủ đầu tư đang trong quá trình lập hoặc điều chỉnh hồ sơ cần đối chiếu với Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15, Nghị định số 145/2025/NĐ-CP, Nghị định số 178/2025/NĐ-CP, Thông tư số 16/2025/TT-BXD và Thông tư số 43/2025/TT-BXD để đảm bảo hồ sơ đáp ứng đúng yêu cầu hiện hành.
Trường Lũy có hơn 12 năm kinh nghiệm lập quy hoạch tổng mặt bằng tỷ lệ 1/500 cho hơn 100 dự án tại Bình Dương và TP.HCM, bao gồm khu công nghiệp, khu dân cư và nhà xưởng. Nếu bạn cần tư vấn về trình tự, thời gian và chi phí cho dự án cụ thể, liên hệ trực tiếp với Trường Lũy để được hỗ trợ.
Các chủ đề liên quan trong hệ thống kiến thức quy hoạch 1/500:
- Quy hoạch 1/2000 là gì?
- Quy hoạch 1/5000 là gì?
- Quy hoạch đô thị là gì?
- Quy hoạch phân khu là gì?
- Quy hoạch chung là gì?
- Quy hoạch khu công nghiệp
Liên hệ Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Trường Lũy
📞 Hotline: 0869 277 691 (Mrs. Như)
📧 Email: xaydungtruongluy@gmail.com
🌐 Website: xaydungtruongluy.com
📍 Địa chỉ: Số 29, Đường số 2, Khu tái định cư Phú Hòa 11, KP. 3, P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh
👉 Tư vấn miễn phí dịch vụ lập quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500, xin giấy phép xây dựng, trọn gói thủ tục xin giấy phép đầu tư và chủ trương đầu tư dự án. Chúng tôi chuyên hỗ trợ chuyển mục đích sử dụng đất sang đất SKC, đo đạc địa chính và các thủ tục pháp lý liên quan đến xây dựng. – Hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay!
