Quy hoạch chung là cấp độ quy hoạch không gian nền tảng, xác định định hướng phát triển tổng thể cho thành phố, đô thị, xã hoặc khu chức năng trong dài hạn. Bài viết này làm rõ định nghĩa pháp lý, phân biệt ba cấp độ quy hoạch đô thị và nông thôn, tỷ lệ bản đồ áp dụng, thẩm quyền lập theo hệ thống chính quyền 02 cấp mới theo Nghị định 145/2025/NĐ-CP, và các câu hỏi thực tiễn thường gặp khi làm việc với loại quy hoạch này.
Quy Hoạch Chung Là Gì?
Quy hoạch chung là loại quy hoạch không gian lãnh thổ cấp cao nhất trong hệ thống quy hoạch đô thị và nông thôn, xác định tính chất, vai trò, định hướng phát triển dài hạn và tổ chức không gian tổng thể cho một đô thị, xã hoặc khu chức năng.
Theo khoản 4 Điều 3 Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15, được sửa đổi bởi Luật số 144/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2026), quy hoạch chung được lập cho các đối tượng sau:
- Thành phố (bao gồm thành phố trực thuộc trung ương và thành phố thuộc tỉnh)
- Đô thị thuộc tỉnh: thị xã, thị trấn và đô thị mới
- Xã trong phạm vi quy hoạch nông thôn
- Khu chức năng được xác định trong quy hoạch vùng hoặc quy hoạch tỉnh: khu kinh tế, khu du lịch quốc gia, đặc khu
Riêng với đô thị thuộc thành phố (tức đô thị nằm trong phạm vi thành phố trực thuộc trung ương hoặc thành phố thuộc tỉnh), việc lập quy hoạch chung chỉ thực hiện trong trường hợp cần thiết theo quy định của Chính phủ — đây là điểm mới quan trọng tại Luật số 144/2025/QH15 nhằm giảm bớt tầng nấc quy hoạch và tránh chồng chéo.
Về bản chất, quy hoạch chung đóng vai trò “khung pháp lý không gian” — là căn cứ bắt buộc để lập quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết, đồng thời là cơ sở để thu hút đầu tư, giải phóng mặt bằng và cấp phép xây dựng về sau.

Phân Biệt Quy Hoạch Chung, Quy Hoạch Phân Khu và Quy Hoạch Chi Tiết
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa 3 loại quy hoạch trong bài này, bạn nên tham khảo trước hai bài viết “Quy hoạch phân khu là gì” và “Quy hoạch chi tiết 1/500” — điều này sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt quy hoạch chung với quy hoạch phân khu và quy hoạch chi tiết, tránh nhầm lẫn khi tra cứu hoặc đưa ra quyết định đầu tư.
Hệ thống quy hoạch đô thị và nông thôn Việt Nam hiện gồm 3 cấp độ theo chiều từ tổng quát đến chi tiết, mỗi cấp có chức năng và tỷ lệ bản đồ riêng biệt.
Quy hoạch chung (tỷ lệ 1/5.000 đến 1/25.000)
Xác định tính chất và vai trò đô thị trong hệ thống vùng; định hướng phát triển không gian dài hạn (thường 10–20 năm); xác định hành lang hạ tầng kỹ thuật khung gồm các trục giao thông chính, tuyến cấp thoát nước, tuyến truyền tải năng lượng. Đây là cấp quy hoạch mang tính chiến lược và tổng thể, chưa xác định cụ thể ranh giới lô đất hay chỉ tiêu từng ô phố.
Quy hoạch phân khu (tỷ lệ 1/2.000 hoặc 1/5.000)
Cụ thể hóa quy hoạch chung theo từng phân khu không gian: xác định chức năng sử dụng đất cho từng ô phố, chỉ tiêu dân số, hạ tầng xã hội và hạ tầng kỹ thuật. Quy hoạch phân khu có giá trị pháp lý cao vì liên quan trực tiếp đến quyền sử dụng đất và là căn cứ để giải quyết tranh chấp ranh giới.
Quy hoạch chi tiết (tỷ lệ 1/500)
Cụ thể hóa toàn bộ nội dung quy hoạch phân khu (hoặc quy hoạch chung trong trường hợp quy hoạch chung là căn cứ lập quy hoạch chi tiết) xuống từng ranh giới lô đất và từng công trình xây dựng. Đây là căn cứ trực tiếp để cấp giấy phép xây dựng và lập dự án đầu tư.
| Tiêu chí | Quy hoạch chung | Quy hoạch phân khu | Quy hoạch chi tiết |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ bản đồ | 1/5.000 – 1/25.000 | 1/2.000 – 1/5.000 | 1/500 |
| Thời hạn quy hoạch | 10–20 năm | Theo quy hoạch chung | Theo quy hoạch phân khu |
| Mức độ chi tiết | Định hướng tổng thể | Phân khu chức năng | Từng lô đất, từng công trình |
| Vai trò pháp lý | Căn cứ lập quy hoạch phân khu | Căn cứ lập quy hoạch chi tiết | Căn cứ cấp phép xây dựng |
Theo nguyên tắc tại Điều 7 Luật số 144/2025/QH15: các quy hoạch chung có thể được lập đồng thời với nhau, quy hoạch nào hoàn thành trước thì được phê duyệt trước. Quy hoạch phân khu không được mâu thuẫn với quy hoạch chung đã phê duyệt về mục tiêu phát triển, chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật và định hướng tổ chức không gian.
Mục Đích Của Quy Hoạch Chung
Quy hoạch chung không đơn thuần là một bản đồ — đây là công cụ quản lý nhà nước về không gian lãnh thổ, phục vụ đồng thời 4 mục tiêu chính:
1. Định hướng phát triển dài hạn
Xác định tính chất, quy mô dân số, diện tích đất xây dựng đô thị và hướng phát triển không gian trong 10–20 năm tới. Đây là căn cứ để các tổ chức, cá nhân và nhà đầu tư dự báo khả năng phát triển của khu vực.
2. Kiểm soát sử dụng đất và không gian kiến trúc
Phân định các khu vực phát triển mới, khu chỉnh trang cải tạo, khu hạn chế phát triển, khu bảo tồn và khu cấm xây dựng. Quy hoạch chung là rào cản pháp lý chống xây dựng tự phát, bảo vệ hành lang kỹ thuật và quỹ đất dự trữ.
3. Điều phối hạ tầng kỹ thuật khung
Xác định vị trí, quy mô các trục giao thông chính, tuyến truyền tải năng lượng, cấp thoát nước và các công trình hạ tầng kỹ thuật không theo tuyến (theo định nghĩa tại khoản 15 Điều 2 Luật số 144/2025/QH15). Đây là nền tảng để các dự án hạ tầng kỹ thuật triển khai đúng lộ trình và đúng vị trí.
4. Làm căn cứ pháp lý cho các hoạt động tiếp theo
Quy hoạch chung được phê duyệt là căn cứ bắt buộc để: lập quy hoạch phân khu; triển khai kế hoạch thực hiện quy hoạch chung (Điều 51 Luật số 47/2024/QH15); thu hút và chấp thuận chủ trương đầu tư; và giải quyết các thủ tục đất đai liên quan.
Các Dạng Tỷ Lệ Bản Đồ Quy Hoạch Chung Phổ Biến Hiện Nay
Nội dung dưới đây tập trung vào tỷ lệ bản đồ của quy hoạch chung — vốn có phạm vi lớn hơn nhiều so với các cấp quy hoạch phân khu hay quy hoạch chi tiết.
Nếu bạn cần tìm hiểu về tỷ lệ bản đồ ở cấp độ quy hoạch phân khu, hãy tham khảo thêm bài viết quy hoạch 1/5000 và quy hoạch 1/2000 để có cái nhìn toàn diện về hệ thống tỷ lệ quy hoạch đô thị hiện nay.
Tỷ lệ bản đồ quy hoạch chung được xác định dựa trên loại đô thị và quy mô phạm vi lập quy hoạch. Theo Thông tư số 16/2025/TT-BXD của Bộ Xây dựng (đã được sửa đổi bởi Thông tư số 43/2025/TT-BXD), các tỷ lệ phổ biến hiện nay bao gồm:
Tỷ lệ 1/25.000 hoặc 1/50.000
Áp dụng cho đồ án quy hoạch chung của thành phố trực thuộc trung ương (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng). Với tỷ lệ này, 1 cm trên bản đồ tương đương 250 m đến 500 m ngoài thực địa. Đồ án thể hiện rõ khu vực nội thị, các hành lang phát triển và định hướng mở rộng đô thị tầm nhìn dài hạn.
Tỷ lệ 1/10.000 hoặc 1/25.000
Áp dụng cho thành phố thuộc tỉnh, thị xã và khu chức năng quy mô lớn (khu kinh tế, khu du lịch quốc gia). Với tỷ lệ 1/10.000, 1 cm trên bản đồ tương đương 100 m thực địa — đủ để thể hiện các tuyến giao thông liên phường và định hướng phân khu chức năng vĩ mô.
Tỷ lệ 1/5.000 hoặc 1/10.000
Áp dụng cho thị trấn, đô thị mới quy mô nhỏ, xã và các khu chức năng có diện tích hạn chế. Bản đồ 1/5.000 (1 cm = 50 m) là tỷ lệ phổ biến nhất với các đô thị cấp huyện và khu công nghiệp — đủ chi tiết để xác định hành lang giao thông nội đô, vị trí mốc giới hành chính và định hướng sử dụng đất lớn (đất ở, đất dịch vụ, đất hạ tầng).
Lưu ý thực tiễn: Thông tư số 16/2025/TT-BXD quy định bản vẽ hồ sơ nhiệm vụ quy hoạch chung được thể hiện “theo tỷ lệ thích hợp” trên nền bản đồ định hướng phát triển hệ thống đô thị và nông thôn quốc gia — có nghĩa là đơn vị tư vấn có thể linh hoạt lựa chọn tỷ lệ phù hợp với phạm vi, miễn đảm bảo đủ độ rõ nét và đọc được các nội dung bắt buộc.
Khi Nào Cần Lập Quy Hoạch Chung?
Quy hoạch chung phải được lập mới hoặc điều chỉnh khi xảy ra một trong các trường hợp sau:
Lập mới quy hoạch chung
- Hình thành đô thị mới, xã mới, khu chức năng mới chưa có quy hoạch
- Sáp nhập, chia tách đơn vị hành chính dẫn đến thay đổi phạm vi và đối tượng quy hoạch (phổ biến sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính toàn quốc từ 01/7/2025)
- Đô thị được nâng loại (ví dụ: thị trấn được nâng lên thị xã) đòi hỏi lập quy hoạch chung với tỷ lệ và nội dung tương ứng loại đô thị mới
Điều chỉnh quy hoạch chung
Theo Điều 45 Luật số 47/2024/QH15, quy hoạch chung được xem xét điều chỉnh khi:
- Quy hoạch cấp trên (quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh) được điều chỉnh và có ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung quy hoạch chung
- Tốc độ phát triển kinh tế – xã hội dẫn đến dự báo quy mô dân số hoặc đất xây dựng lệch so với quy hoạch được duyệt từ 20% trở lên
- Xuất hiện yêu cầu về quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai chưa được dự liệu trong quy hoạch
Riêng với điều chỉnh cục bộ (tức điều chỉnh một nội dung cụ thể mà không điều chỉnh toàn bộ đồ án), trình tự thực hiện được quy định tại Quyết định số 18/2025/QĐ-TTg ngày 28/6/2025 của Thủ tướng Chính phủ — áp dụng cho các quy hoạch chung do Thủ tướng phê duyệt và được UBND cấp tỉnh tổ chức lập điều chỉnh.
Ai Có Thẩm Quyền Lập Quy Hoạch Chung?
Từ ngày 01/7/2025, với việc chính quyền địa phương chuyển sang mô hình 02 cấp (tỉnh – xã, không còn cấp huyện), Nghị định số 145/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 tái phân định toàn bộ thẩm quyền lập và phê duyệt quy hoạch đô thị và nông thôn. Dưới đây là phân cấp hiện hành:
Thủ tướng Chính phủ phê duyệt:
- Quy hoạch chung đô thị loại đặc biệt (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)
- Quy hoạch chung đô thị loại I trực thuộc trung ương
- Quy hoạch chung khu du lịch quốc gia (có thể phân cấp cho UBND cấp tỉnh theo Luật số 144/2025/QH15)
UBND cấp tỉnh tổ chức lập và phê duyệt:
- Quy hoạch chung thành phố thuộc tỉnh, thị xã, thị trấn, đô thị mới thuộc tỉnh
- Quy hoạch chung khu kinh tế, khu chức năng thuộc địa bàn tỉnh
- Quy hoạch chung khu du lịch quốc gia sau khi được phân cấp
UBND cấp xã tổ chức lập; UBND cấp tỉnh (hoặc ủy quyền cho UBND cấp xã) phê duyệt:
- Quy hoạch chung xã trong các trường hợp được phân cấp theo khoản 2 Điều 12 Nghị định 145/2025/NĐ-CP: UBND cấp tỉnh căn cứ tính chất, quy mô, năng lực của UBND cấp xã để quyết định phân cấp phê duyệt và phân cấp thẩm định cho cơ quan chuyên môn cấp xã
Đáng chú ý: Bộ Xây dựng không còn tổ chức lập quy hoạch đô thị và nông thôn — theo Luật số 144/2025/QH15, nhiệm vụ này đã được phân quyền hoặc phân cấp hoàn toàn xuống UBND cấp tỉnh. Bộ Xây dựng giữ vai trò ban hành quy chuẩn, hướng dẫn nghiệp vụ và thẩm định quy hoạch chung khu du lịch quốc gia trong phạm vi còn giữ lại.
Đơn vị tư vấn lập quy hoạch (tổ chức hoặc cá nhân) phải có chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng (hạng I, II hoặc III) theo quy định tại Nghị định 178/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025.

Thời Gian Quy Hoạch Chung
Thời hạn quy hoạch chung (tức giai đoạn mà nội dung quy hoạch có giá trị pháp lý) thường được xác định là 10 đến 20 năm, tầm nhìn đến 30–50 năm, tùy theo đặc điểm của từng loại đô thị và yêu cầu quản lý phát triển.
Thời gian lập quy hoạch chung (tức tiến độ thực hiện từ khi phê duyệt nhiệm vụ đến khi phê duyệt đồ án) theo Nghị định 178/2025/NĐ-CP được xác định như sau:
- Lập nhiệm vụ quy hoạch chung: không quá 1 tháng (tương tự quy hoạch phân khu)
- Lập đồ án quy hoạch chung: thời gian cụ thể theo phê duyệt của cấp có thẩm quyền, thông thường 6–18 tháng tùy quy mô và phức tạp của đô thị
Sau khi quy hoạch chung được phê duyệt, cơ quan có thẩm quyền phải ban hành quy định quản lý theo quy hoạch trong thời hạn tối thiểu theo quy định mới tại khoản 1 Điều 49 Luật số 47/2024/QH15 (được sửa đổi bởi Luật số 144/2025/QH15). Đây là điểm quan trọng thực tế vì nhiều quy hoạch chung được phê duyệt nhưng quy định quản lý ban hành trễ dẫn đến lúng túng trong cấp phép xây dựng.
Quy hoạch đã được phê duyệt trước ngày 01/01/2026 tiếp tục có hiệu lực đến hết thời hạn theo điều khoản chuyển tiếp tại Luật số 144/2025/QH15. Các nhiệm vụ quy hoạch đang thực hiện tại thời điểm luật có hiệu lực sẽ được tiếp tục theo quy định mới.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Quy hoạch chung có bắt buộc phải lập cho tất cả đô thị không?
Không phải tất cả. Theo khoản 4 Điều 3 Luật số 144/2025/QH15, đối với đô thị thuộc thành phố (ví dụ: quận/phường thuộc TP. Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh), việc lập quy hoạch chung chỉ thực hiện trong trường hợp cần thiết theo quy định của Chính phủ — nhằm tránh chồng lấn với quy hoạch chung thành phố đã có.
2. Quy hoạch chung khác gì quy hoạch tỉnh?
Quy hoạch tỉnh là quy hoạch cụ thể hóa quy hoạch vùng và quy hoạch quốc gia ở cấp tỉnh, bao gồm toàn bộ không gian kinh tế – xã hội, sử dụng đất, hạ tầng và môi trường trên địa bàn tỉnh. Quy hoạch chung chỉ là một cấu phần quy hoạch không gian đô thị/nông thôn/khu chức năng cụ thể, nằm trong hệ thống quy hoạch đô thị và nông thôn. Quy hoạch chung phải phù hợp với quy hoạch tỉnh đã được phê duyệt.
3. Người dân có quyền tiếp cận thông tin quy hoạch chung như thế nào?
Theo Điều 6 Luật số 47/2024/QH15, quy hoạch đô thị và nông thôn phải được đảm bảo công khai, minh bạch. Sau khi phê duyệt, quy hoạch chung phải được công bố và đăng tải trên hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn quốc gia (Điều 54). Người dân có thể tra cứu trực tiếp tại UBND xã/phường hoặc cơ quan chuyên môn về quy hoạch cấp tỉnh.
4. Quy hoạch chung có hiệu lực từ khi nào?
Quy hoạch chung có hiệu lực từ ngày được cơ quan có thẩm quyền ký quyết định phê duyệt. Các quy hoạch cũ đã được phê duyệt trước ngày 01/01/2026 tiếp tục có hiệu lực đến hết thời hạn; chỉ những trường hợp đủ điều kiện điều chỉnh theo Điều 45 mới cần làm thủ tục điều chỉnh.
5. Ai có quyền đề nghị điều chỉnh quy hoạch chung?
Cơ quan tổ chức lập quy hoạch (UBND cấp tỉnh hoặc UBND cấp xã được phân cấp) chủ động xem xét điều chỉnh khi đủ điều kiện theo Điều 45. Tổ chức, cá nhân có thể kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét điều chỉnh nhưng không có quyền yêu cầu điều chỉnh trực tiếp. Với điều chỉnh cục bộ quy hoạch chung do Thủ tướng phê duyệt, quy trình thực hiện theo Quyết định 18/2025/QĐ-TTg.
6. Khu vực nằm trong quy hoạch chung nhưng chưa có quy hoạch phân khu thì xây dựng như thế nào?
Theo khoản cuối Điều 3 Luật số 144/2025/QH15, quy hoạch chi tiết không cần lập nếu đã có quy hoạch chung hoặc phân khu được phê duyệt. Tuy nhiên, đối với các khu vực chỉ có quy hoạch chung mà chưa có quy hoạch phân khu, việc cấp phép xây dựng phải tuân thủ quy định quản lý theo quy hoạch chung đã được cơ quan có thẩm quyền ban hành, đồng thời bảo đảm không mâu thuẫn với định hướng không gian trong đồ án quy hoạch chung.
Kết Luận
Quy hoạch chung là nền tảng pháp lý không gian không thể thiếu trong toàn bộ quá trình phát triển đô thị và nông thôn tại Việt Nam. Hệ thống văn bản hiện hành — gồm Luật số 47/2024/QH15, Luật số 144/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026), Nghị định 145/2025/NĐ-CP, Nghị định 178/2025/NĐ-CP và Thông tư 16/2025/TT-BXD — đã tái cơ cấu toàn diện thẩm quyền lập quy hoạch theo mô hình chính quyền 02 cấp, đồng thời giảm bớt các tầng nấc quy hoạch trung gian.
Nếu dự án của bạn nằm trong vùng cần xác minh quy hoạch chung hoặc cần hỗ trợ lập đồ án quy hoạch, đội ngũ tư vấn của Trường Lũy sẵn sàng hỗ trợ tra cứu và tư vấn kỹ thuật cụ thể.
Căn cứ pháp lý trong bài viết:
- Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15
- Luật số 144/2025/QH15 – Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn (hiệu lực 01/01/2026)
- Nghị định số 145/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 – Phân định thẩm quyền chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và nông thôn (hiệu lực 01/7/2025)
- Nghị định số 178/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 – Quy định chi tiết một số điều của Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn
- Thông tư số 16/2025/TT-BXD của Bộ Xây dựng – Quy định chi tiết một số điều của Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn
- Thông tư số 43/2025/TT-BXD – Sửa đổi, bổ sung Thông tư 16/2025/TT-BXD
- Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026)
- Quyết định 18/2025/QĐ-TTg ngày 28/6/2025 – Trình tự, thủ tục phê duyệt điều chỉnh cục bộ quy hoạch đô thị và nông thôn
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Trường Lũy, cập nhật đến tháng 5/2026. Nội dung mang tính tham khảo. Để được tư vấn cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp.
Liên hệ Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Trường Lũy
📞 Hotline: 0869 277 691 (Mrs. Như)
📧 Email: xaydungtruongluy@gmail.com
🌐 Website: xaydungtruongluy.com
📍 Địa chỉ: Số 29, Đường số 2, Khu tái định cư Phú Hòa 11, KP. 3, P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh
👉 Tư vấn miễn phí dịch vụ lập quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500, xin giấy phép xây dựng, trọn gói thủ tục xin giấy phép đầu tư và chủ trương đầu tư dự án. Chúng tôi chuyên hỗ trợ chuyển mục đích sử dụng đất sang đất SKC, đo đạc địa chính và các thủ tục pháp lý liên quan đến xây dựng. – Hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay!
