Xây dựng không có giấy phép là hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng, bị phạt tiền từ 60 đến 140 triệu đồng theo khoản 7 Điều 16 Nghị định 16/2022/NĐ-CP. Ngoài phạt tiền, chủ đầu tư còn bị buộc dừng thi công và có thể bị cưỡng chế tháo dỡ nếu không hoàn thành hồ sơ xin cấp phép trong vòng 30 ngày. Bài viết này, Trường Lũy sẽ cung cấp đầy đủ các mức phạt theo từng tình huống, hậu quả pháp lý, 6 điều kiện để công trình được tồn tại, và quy trình hợp thức hóa theo quy định hiện hành.
Xây dựng không giấy phép là gì? Phân biệt với xây dựng sai phép
Xây dựng không giấy phép là hành vi khởi công thi công công trình khi chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng, trong khi pháp luật bắt buộc phải có. Đây là 2 khái niệm khác nhau cần phân biệt vì mức xử phạt và hướng xử lý không giống nhau.
| Tiêu chí | Xây dựng không giấy phép | Xây dựng sai giấy phép |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Không có giấy phép xây dựng khi pháp luật bắt buộc phải có | Có giấy phép nhưng thi công sai nội dung được cấp |
| Căn cứ xử phạt | Khoản 7 Điều 16 Nghị định 16/2022/NĐ-CP | Khoản 4, 6 Điều 16 Nghị định 16/2022/NĐ-CP |
| Mức phạt chính | 60–140 triệu đồng | 15–120 triệu đồng tùy mức sai phạm |
| Biện pháp bổ sung | Dừng thi công + xin phép trong 30 ngày / tháo dỡ | Dừng thi công + điều chỉnh giấy phép / tháo dỡ phần sai |
Về xử lý trường hợp thi công sai nội dung giấy phép, bạn có thể tham khảo chi tiết tại bài xây dựng sai giấy phép bị phạt như thế nào.

Trường hợp nào xây dựng không cần xin giấy phép?
Không phải mọi công trình đều bắt buộc phải có giấy phép. Căn cứ khoản 2 Điều 43 Luật Xây dựng 135/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 1/7/2026), các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng gồm:
- Công trình bí mật nhà nước; công trình xây dựng khẩn cấp, cấp bách; công trình thuộc dự án đầu tư công đặc biệt; công trình thuộc dự án đầu tư theo thủ tục đầu tư đặc biệt; công trình xây dựng tạm; công trình xây dựng tại khu vực đất sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh
- Công trình thuộc dự án đầu tư công được Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Chủ tịch UBND các cấp quyết định đầu tư xây dựng
- Công trình xây dựng theo tuyến trên địa bàn từ hai đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên; công trình xây dựng theo tuyến ngoài khu vực đô thị phù hợp quy hoạch được phê duyệt
- Công trình trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao có quy hoạch chi tiết 1/500 đã phê duyệt và thiết kế được thẩm định
- Công trình xây dựng cấp IV, nhà ở riêng lẻ dưới 7 tầng, tổng diện tích sàn dưới 500 m² và không thuộc khu vực đô thị, khu chức năng, khu dân cư nông thôn đã có quy chế quản lý kiến trúc
- Công trình sửa chữa, cải tạo không thay đổi kết cấu chịu lực, không thay đổi công năng, không ảnh hưởng đến môi trường và an toàn công trình
- Công trình hạ tầng kỹ thuật quy mô nhỏ theo quy định của Chính phủ
- Công trình xây dựng theo thiết kế mẫu, thiết kế điển hình do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành
Lưu ý: Nhà ở riêng lẻ tại đô thị (phường, thị trấn), khu chức năng, khu vực đã có quy chế quản lý kiến trúc không thuộc danh sách miễn phép — bắt buộc phải xin giấy phép xây dựng trước khi khởi công.
Danh sách đầy đủ và phân tích chi tiết từng trường hợp: các trường hợp không cần giấy phép xây dựng.
Mức phạt tiền khi xây dựng không có giấy phép
Theo khoản 7 Điều 16 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền áp dụng cho hành vi tổ chức thi công công trình không có giấy phép xây dựng như sau:
| Loại công trình | Mức phạt |
|---|---|
| Nhà ở riêng lẻ | 60 – 80 triệu đồng |
| Nhà ở riêng lẻ trong khu bảo tồn, khu di tích lịch sử – văn hóa | 80 – 100 triệu đồng |
| Công trình phải lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật hoặc Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng | 120 – 140 triệu đồng |
Lưu ý về đối tượng áp dụng mức phạt: Mức phạt trên là mức áp dụng cho tổ chức. Đối với cá nhân vi phạm, mức phạt bằng 1/2 mức phạt của tổ chức, tức là nhà ở riêng lẻ do cá nhân xây dựng bị phạt từ 30–40 triệu đồng (theo khoản 4 Điều 4 Nghị định 16/2022/NĐ-CP).
Mức phạt tăng nặng khi tiếp tục thi công sau khi bị lập biên bản vi phạm (khoản 12 Điều 16 Nghị định 16/2022/NĐ-CP — áp dụng khi vi phạm xảy ra trước khi có quyết định xử phạt):
| Loại công trình (tiếp tục thi công sau biên bản) | Mức phạt |
|---|---|
| Nhà ở riêng lẻ | 100 – 120 triệu đồng |
| Nhà ở riêng lẻ trong khu bảo tồn / di tích lịch sử – văn hóa | 120 – 140 triệu đồng |
Mức phạt tái phạm (khoản 13 Điều 16 — áp dụng khi đã bị xử phạt trước đó mà vẫn tái phạm):
| Loại công trình (tái phạm) | Mức phạt |
|---|---|
| Nhà ở riêng lẻ | 120 – 140 triệu đồng |
| Nhà ở riêng lẻ trong khu bảo tồn / di tích | 140 – 160 triệu đồng |
Lưu ý quan trọng: Nếu xây dựng trên đất không đúng mục đích sử dụng (ví dụ: xây nhà ở trên đất nông nghiệp), chủ đầu tư bị xử phạt đồng thời theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP về vi phạm đất đai — ngoài khoản phạt xây dựng. Mức phạt bổ sung tính theo diện tích đất sai mục đích, có thể lên đến hàng trăm triệu đồng.
———————————————————-
Khi xây dựng không giấy phép, chủ đầu tư phải chịu phạt lên đến 140 triệu đồng. Vì thế, để tránh rơi vào xây dựng không giấy phép, chủ đầu tư cần kiểm tra công trình của mình có thuộc trường hợp bắt buộc xin giấy phép xây dựng trước khi thi công. Để tiết kiệm thời gian và công sức trong xác định dự án có thuộc diện xin giấy phép không, bạn nên tham khảo dịch vụ xin giấy phép xây dựng trọn gói của Trường Lũy hoặc liên hệ trực tiếp qua hotline dưới đây để được hỗ trợ miễn phí và báo giá chi tiết.
Ngoài phạt tiền, xây dựng không phép còn bị xử lý gì?
Theo khoản 16 Điều 16 và Điều 81 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi xây dựng không giấy phép bị áp dụng thêm các biện pháp sau:
- Dừng thi công ngay khi bị cơ quan có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính
- Buộc hoàn thành hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng trong vòng:
- 30 ngày đối với nhà ở riêng lẻ (kể từ ngày ban hành quyết định xử phạt)
- 90 ngày đối với dự án đầu tư xây dựng
- Buộc phá dỡ công trình vi phạm nếu hết thời hạn không xuất trình được giấy phép, hoặc công trình không đủ điều kiện cấp phép (theo điểm c khoản 11 Điều 16)
- Buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm
- Bị cưỡng chế tháo dỡ nếu không tự nguyện phá dỡ trong thời hạn 15 ngày sau khi nhận văn bản yêu cầu — chi phí cưỡng chế do người vi phạm chịu

Đang xây dở bị phát hiện thì xử lý thế nào?
Khi công trình đang thi công bị phát hiện không có giấy phép, quy trình xử lý theo Điều 81 Nghị định 16/2022/NĐ-CP gồm 4 bước:
Bước 1 — Lập biên bản + yêu cầu dừng thi công
Người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính, ra lệnh dừng thi công ngay. Từ đây bắt đầu tính thời hạn để chủ đầu tư hoàn thiện hồ sơ xin phép.
Bước 2 — Xin cấp giấy phép xây dựng (trong 30 ngày kể từ ngày có quyết định xử phạt)
Chỉ áp dụng cho công trình đủ điều kiện được cấp phép. Nếu công trình không đủ điều kiện — không có bước này, chuyển thẳng sang bước yêu cầu phá dỡ.
Bước 3 — Không xuất trình được phép: nhận văn bản yêu cầu tự phá dỡ
Hết 30 ngày không xuất trình được giấy phép hợp lệ, người có thẩm quyền xử phạt ra văn bản yêu cầu tự phá dỡ. Thời hạn tự phá dỡ tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận văn bản.
Bước 4 — Cưỡng chế tháo dỡ
Hết 15 ngày mà không tự phá dỡ, cơ quan nhà nước thực hiện cưỡng chế. Toàn bộ chi phí cưỡng chế do chủ đầu tư vi phạm chịu.
Cảnh báo: Tiếp tục thi công sau khi đã bị lập biên bản (dù chưa có quyết định xử phạt) bị phạt thêm 100–120 triệu đồng theo khoản 12 Điều 16 Nghị định 16/2022/NĐ-CP.
Đã xây xong bị phát hiện thì có bị tháo dỡ không?
Công trình đã xây xong bị phát hiện không phép chưa chắc bị tháo dỡ. Kết quả phụ thuộc vào việc công trình có đáp ứng điều kiện tồn tại theo khoản 1 Điều 84 Nghị định 16/2022/NĐ-CP hay không.
Trường hợp 1 — Đủ 6 điều kiện (xem mục tiếp theo): Chủ đầu tư nộp phạt + nộp lại lợi bất hợp pháp. Công trình được giữ lại hợp pháp mà không cần tháo dỡ.
Trường hợp 2 — Không đủ điều kiện: Bị buộc tháo dỡ toàn bộ hoặc phần vi phạm. Không tự tháo dỡ trong 15 ngày → bị cưỡng chế.
Lưu ý về thời hiệu xử phạt: Theo Điều 6 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, thời hiệu xử phạt trong lĩnh vực xây dựng là 2 năm kể từ ngày hành vi vi phạm kết thúc. Công trình đã xây xong, không có vi phạm tiếp diễn, quá 2 năm kể từ ngày hoàn thành → có thể đã hết thời hiệu. Tuy nhiên, nếu công trình vẫn đang sử dụng và bị xem là vi phạm liên tục, thời hiệu tính lại từ ngày phát hiện.
6 điều kiện để công trình xây không phép được tồn tại
Theo khoản 1 Điều 84 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, công trình xây dựng không phép được tồn tại (không bị buộc tháo dỡ) khi đồng thời thỏa 6 điều kiện sau:
- Hành vi vi phạm xảy ra từ ngày 04/01/2008 và đã kết thúc trước ngày 15/01/2018; đồng thời sau ngày 15/01/2018 mới được phát hiện — hoặc đã được phát hiện trước ngày 15/01/2018 nhưng đã có biên bản vi phạm, quyết định xử phạt
- Không vi phạm chỉ giới xây dựng theo quy hoạch đã được phê duyệt
- Không gây ảnh hưởng đến an toàn các công trình lân cận
- Không có tranh chấp về quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu công trình
- Công trình nằm trên đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của chủ đầu tư
- Công trình hiện phù hợp với quy hoạch xây dựng được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt
Phân biệt theo mốc thời gian vi phạm:
| Thời điểm vi phạm kết thúc | Cơ chế áp dụng | Kết quả |
|---|---|---|
| Trước 04/01/2008 | Không áp dụng Điều 84 NĐ 16/2022 | Xử lý theo quy định cũ, có thể bị cưỡng chế |
| 04/01/2008 – trước 15/01/2018 | Áp dụng khoản 1 Điều 84 — đủ 6 điều kiện | Nộp phạt + nộp lợi bất hợp pháp, không bị tháo dỡ |
| Từ 15/01/2018 trở đi | Không áp dụng khoản 1 Điều 84 | Bắt buộc xin cấp/điều chỉnh phép trong 30 ngày theo Điều 81 |
Đối với công trình vi phạm từ 15/01/2018 trở về sau: con đường duy nhất để giữ lại là xin cấp hoặc điều chỉnh giấy phép xây dựng trong thời hạn quy định. Điều 84 khoản 1 không áp dụng cho nhóm này.
Cách hợp thức hóa nhà xây không phép — quy trình 4 bước
Hợp thức hóa nhà xây không phép là thủ tục xin cấp giấy phép xây dựng bổ sung cho công trình đã hoàn thành, căn cứ Điều 81 Nghị định 16/2022/NĐ-CP. Thời hạn bắt buộc là 30 ngày kể từ ngày ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
Bước 1 — Kiểm tra điều kiện quy hoạch (5–7 ngày làm việc)
Liên hệ UBND cấp xã/phường hoặc Phòng Quản lý đô thị để xác nhận:
- Công trình có phù hợp quy hoạch xây dựng hiện hành không
- Không nằm trong khu cấm xây dựng, khu bảo tồn
- Không vi phạm chỉ giới xây dựng, khoảng lùi, mật độ xây dựng
Nếu không đủ điều kiện ở bước này — cơ quan có thể yêu cầu tháo dỡ phần vi phạm trước khi xem xét cấp phép.
Bước 2 — Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng bổ sung gồm:
- Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng (theo mẫu quy định)
- Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất (sổ đỏ, sổ hồng)
- Bản vẽ thiết kế hiện trạng công trình (do đơn vị tư vấn đủ điều kiện năng lực lập)
- Quyết định xử phạt vi phạm hành chính và chứng từ nộp tiền phạt (bản sao có chứng thực)
Bước 3 — Nộp hồ sơ và chờ thẩm định
Nộp tại UBND cấp huyện nơi có công trình hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến. Cơ quan thẩm định trong 15 ngày làm việc (có thể gia hạn 10 ngày nếu hồ sơ phức tạp).
Bước 4 — Nhận giấy phép và hoàn thiện pháp lý
Nếu đủ điều kiện, giấy phép xây dựng được cấp. Đây là cơ sở để tiếp tục nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở (sổ hồng).
Lưu ý: Được cấp giấy phép xây dựng bổ sung chưa phải là đảm bảo chắc chắn được cấp sổ hồng. Tình trạng pháp lý của thửa đất phải đáp ứng thêm các điều kiện theo Luật Đất đai 2024.
Câu hỏi thường gặp
1. Xây nhà không phép trên đất nông nghiệp bị xử lý như thế nào?
- Bị xử phạt đồng thời theo 2 văn bản: Nghị định 16/2022/NĐ-CP (vi phạm xây dựng) và Nghị định 123/2024/NĐ-CP (vi phạm đất đai)
- Mức phạt vi phạm đất đai tính theo diện tích đất sai mục đích, từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng
- Biện pháp bổ sung: buộc khôi phục hiện trạng đất ban đầu — tức phải tháo dỡ công trình và trả lại đất
- Hầu như không thể hợp thức hóa nếu đất không đủ điều kiện chuyển mục đích sử dụng
2. Nộp phạt xong thì nhà có chắc không bị tháo dỡ không?
- Không chắc. Nộp phạt chỉ là hoàn thành nghĩa vụ tài chính, không tự động miễn biện pháp buộc tháo dỡ
- Với công trình đã kết thúc vi phạm trước 15/01/2018 đủ 6 điều kiện Điều 84: nộp phạt + nộp lại lợi bất hợp pháp → được giữ lại
- Với công trình vi phạm từ 15/01/2018 trở đi: còn phải hoàn thành thủ tục xin cấp giấy phép xây dựng trong 30 ngày sau quyết định xử phạt
3. Thời hiệu xử phạt xây dựng không phép là bao lâu?
- 2 năm kể từ ngày hành vi vi phạm kết thúc (Điều 6 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012)
- Công trình vẫn đang được sử dụng, vi phạm còn tiếp diễn → thời hiệu tính từ ngày phát hiện
4. Nhà xây không phép có bán, chuyển nhượng được không?
- Rất khó. Công trình chưa hợp thức hóa thường chưa được cấp sổ hồng
- Không có sổ hồng → không thể công chứng hợp đồng mua bán, không thể thế chấp ngân hàng
- Phải hợp thức hóa, sau đó xin cấp sổ hồng, rồi mới thực hiện giao dịch
5. Điều chỉnh giấy phép xây dựng khác hợp thức hóa ở điểm nào?
- Điều chỉnh giấy phép: áp dụng khi công trình đang thi công, sai một phần nội dung phép đã được cấp
- Hợp thức hóa (xin cấp phép bổ sung): áp dụng khi công trình hoàn thành mà không có phép hoặc chưa có phép
- Chi tiết về điều chỉnh giấy phép: điều chỉnh giấy phép xây dựng theo quy định mới
Kết luận
Xây dựng không có giấy phép bị phạt tiền từ 60 đến 80 triệu đồng đối với cá nhân xây nhà ở riêng lẻ (bằng 1/2 mức phạt tổ chức), và có thể bị buộc tháo dỡ toàn bộ nếu không kịp hợp thức hóa. Bước quan trọng nhất sau khi bị phát hiện là dừng thi công ngay và hoàn thiện hồ sơ xin cấp giấy phép trong 30 ngày — đây là thời hạn duy nhất để giữ lại công trình hợp pháp.
Nếu bạn cần hỗ trợ xin giấy phép xây dựng tại Bình Dương và khu vực lân cận, Trường Lũy có hơn 12 năm kinh nghiệm và hơn 700 dự án đã xử lý.
Liên hệ Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Trường Lũy
📞 Hotline: 0869 277 691 (Mrs. Như)
📧 Email: xaydungtruongluy@gmail.com
🌐 Website: xaydungtruongluy.com
📍 Địa chỉ: Số 29, Đường số 2, Khu tái định cư Phú Hòa 11, KP. 3, P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh
👉 Tư vấn miễn phí dịch vụ lập quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500, xin giấy phép xây dựng, trọn gói thủ tục xin giấy phép đầu tư và chủ trương đầu tư dự án. Chúng tôi chuyên hỗ trợ chuyển mục đích sử dụng đất sang đất SKC, đo đạc địa chính và các thủ tục pháp lý liên quan đến xây dựng. – Hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay!


