Giấy ủy quyền xin giấy phép xây dựng là văn bản pháp lý do chủ đầu tư hoặc chủ sở hữu công trình lập ra, cho phép một cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt mình thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép xây dựng tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Theo Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026) và Nghị định số 175/2024/NĐ-CP, hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng bắt buộc phải có giấy ủy quyền hợp lệ trong trường hợp người nộp hồ sơ không phải là chủ đầu tư. Giấy ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 mới có giá trị pháp lý. Bài viết này cung cấp đầy đủ: khái niệm, căn cứ pháp lý, mẫu chuẩn và quy trình sử dụng giấy ủy quyền xin phép xây dựng theo pháp luật hiện hành.
1. Ủy Quyền Xin Phép Xây Dựng Là Gì?
Khái niệm ủy quyền trong lĩnh vực xây dựng
Ủy quyền xin phép xây dựng là hành vi pháp lý theo đó bên ủy quyền (chủ đầu tư hoặc chủ sở hữu công trình) trao quyền cho bên được ủy quyền (cá nhân hoặc tổ chức khác) nhân danh mình thực hiện một hoặc nhiều công việc cụ thể liên quan đến thủ tục cấp giấy phép xây dựng.
Quan hệ ủy quyền này được điều chỉnh bởi hai hệ thống pháp luật song song:
- Pháp luật dân sự: Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 562–Điều 578) quy định điều kiện, hình thức, phạm vi và chấm dứt hợp đồng ủy quyền.
- Pháp luật chuyên ngành xây dựng: Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 và các nghị định hướng dẫn quy định loại hồ sơ, thẩm quyền tiếp nhận và xử lý thủ tục cấp phép.
Về bản chất, giấy ủy quyền xin phép xây dựng không phải hợp đồng mua bán hay chuyển nhượng quyền sử dụng đất — đây là văn bản ủy thác công việc hành chính, có thể lập dưới dạng hợp đồng ủy quyền hoặc giấy ủy quyền đơn giản tùy theo mức độ phức tạp của công việc được ủy quyền.

Các bên liên quan trong quan hệ ủy quyền
Một giao dịch ủy quyền xin phép xây dựng thông thường bao gồm ba chủ thể:
- Bên ủy quyền: Là chủ đầu tư dự án hoặc chủ sở hữu/người sử dụng hợp pháp công trình. Đây là chủ thể có quyền và nghĩa vụ pháp lý gốc đối với công trình xây dựng.
- Bên được ủy quyền: Là cá nhân (thành viên gia đình, người thân, nhân viên) hoặc tổ chức (công ty tư vấn, văn phòng luật sư, đơn vị thiết kế) được trao quyền thực hiện thủ tục. Bên được ủy quyền phải có đủ năng lực hành vi dân sự.
- Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Là cơ quan tiếp nhận hồ sơ và cấp giấy phép xây dựng (UBND cấp tỉnh, UBND cấp huyện tùy theo phân cấp).
Khi nào cần lập giấy ủy quyền xin phép xây dựng?
Việc lập giấy ủy quyền là bắt buộc trong các trường hợp sau:
- Chủ đầu tư không thể trực tiếp nộp hồ sơ do ở xa, bận công việc, bệnh tật hoặc các lý do khách quan khác.
- Chủ đầu tư là tổ chức/doanh nghiệp và cần cử người đại diện nộp hồ sơ thay cho người đại diện pháp luật đã đăng ký.
- Chủ sở hữu công trình đã mất hoặc mất năng lực hành vi và người thừa kế hoặc người giám hộ thực hiện thủ tục.
- Chủ đầu tư thuê đơn vị tư vấn thực hiện toàn bộ thủ tục hành chính xây dựng thay mặt mình.
Lưu ý quan trọng: Nếu không có giấy ủy quyền hoặc giấy ủy quyền không hợp lệ, cơ quan nhà nước sẽ từ chối tiếp nhận hồ sơ, dẫn đến chậm trễ và phát sinh chi phí phụ.
>> Tim hiểu thêm: Hướng dẫn xin giấy phép xây dựng online — quy trình đăng nhập và nộp hồ sơ
2. Cơ Sở Pháp Lý Của Giấy Ủy Quyền Xin Phép Xây Dựng
Để đảm bảo giấy ủy quyền có giá trị pháp lý và được cơ quan nhà nước chấp nhận, người soạn thảo cần nắm vững hệ thống văn bản pháp luật hiện hành dưới đây.
Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2026)
Đây là văn bản pháp lý nền tảng và mới nhất điều chỉnh hoạt động xây dựng tại Việt Nam, thay thế Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi năm 2020). Một số nội dung quan trọng liên quan đến ủy quyền xin phép xây dựng:
- Quy định rõ điều kiện, hồ sơ và trình tự cấp giấy phép xây dựng cho từng loại công trình.
- Xác định thẩm quyền cấp phép theo cấp hành chính (trung ương, tỉnh, huyện).
- Quy định các trường hợp miễn giấy phép xây dựng — đây là điểm cần xác định trước khi lập ủy quyền để tránh lãng phí thủ tục.
- Quy định trách nhiệm pháp lý của chủ đầu tư trong trường hợp người được ủy quyền thực hiện sai phạm.
Nghị định số 175/2024/NĐ-CP
Nghị định này quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng, bao gồm:
- Quy trình tiếp nhận, thẩm định và cấp giấy phép xây dựng.
- Thành phần hồ sơ xin cấp phép xây dựng, trong đó nêu rõ yêu cầu về giấy ủy quyền đối với trường hợp nộp thay.
- Thời hạn giải quyết hồ sơ và cơ chế xử lý hồ sơ không hợp lệ.
- Yêu cầu về định dạng, hình thức văn bản trong hồ sơ xin cấp phép.
Nghị định số 140/2025/NĐ-CP và Nghị định số 144/2025/NĐ-CP
Hai nghị định này có vai trò quan trọng trong việc xác định cơ quan nào có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ và cấp giấy phép xây dựng cho từng loại công trình:
- Nghị định 140/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp (tỉnh và huyện) trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng. Theo đó, tùy quy mô và tính chất công trình, thẩm quyền cấp phép được phân rõ giữa UBND cấp tỉnh và UBND cấp huyện.
- Nghị định 144/2025/NĐ-CP quy định về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng, xác định rõ trách nhiệm của từng cấp trong quy trình cấp phép.
Thực tiễn áp dụng: Người nộp hồ sơ cần xác định đúng cơ quan có thẩm quyền theo hai nghị định này để nộp đúng nơi, tránh trường hợp nộp nhầm cấp khiến hồ sơ bị trả lại.
Bộ luật Dân sự 2015 — Điều kiện hiệu lực của ủy quyền
Theo Bộ luật Dân sự 2015, giấy ủy quyền (hoặc hợp đồng ủy quyền) có hiệu lực khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Chủ thể hợp pháp: Cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền đều có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (người từ đủ 18 tuổi, không bị hạn chế năng lực hành vi).
- Nội dung hợp pháp: Công việc ủy quyền không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội.
- Hình thức hợp lệ: Đối với ủy quyền xin phép xây dựng, bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã/phường.
- Phạm vi ủy quyền rõ ràng: Phải xác định cụ thể quyền và nghĩa vụ được ủy quyền, tránh ủy quyền quá rộng gây rủi ro pháp lý.
Nghị định 16/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính xây dựng
Nghị định này quy định các mức xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến xây dựng không phép hoặc sai phép, áp dụng ngay cả khi vi phạm xảy ra do người được ủy quyền thực hiện. Một số điểm cần lưu ý:
- Chủ đầu tư (bên ủy quyền) vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý chính nếu người được ủy quyền thực hiện sai phép.
- Mức phạt xây dựng không phép hoặc sai phép có thể lên đến hàng trăm triệu đồng tùy quy mô và tính chất vi phạm.
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền được điều chỉnh bởi thỏa thuận trong hợp đồng ủy quyền và Bộ luật Dân sự 2015.
3. Mẫu Giấy Ủy Quyền Xin Giấy Phép Xây Dựng [Cập Nhật 2026]
Dưới đây là các mẫu giấy ủy quyền được soạn thảo căn cứ theo hệ thống pháp luật xây dựng hiện hành, áp dụng cho năm 2025–2026.
Mẫu 1: Giấy ủy quyền dành cho cá nhân
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
GIẤY ỦY QUYỀN
(Dành cho cá nhân)
– Căn cứ Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
– Căn cứ vào các văn bản hiến pháp hiện hành.
…. , ngày …… tháng …… năm 20……. ; chúng tôi gồm có:
BÊN ỦY QUYỀN:
Họ tên: ………………………………………
Địa chỉ: ………………………………………..
Số CMND: ……………… cấp ngày: ………….. nơi cấp: …………
Quốc tịch: ………………………………………..
BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN:
Họ tên: ………………………………………….
Địa chỉ: ………………………………………….
Số CMND: ……………… cấp ngày: ………………. nơi cấp: ………………
Quốc tịch: …………………………………
NỘI DUNG ỦY QUYỀN:
……………………………………………….
………………………………………………..
………………………………………………..
CAM KẾT
Hai bên cam kết sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Pháp luật về mọi thông tin ủy quyền ở trên.
Mọi tranh chấp phát sinh giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền sẽ do hai bên tự giải quyết.
Giấy ủy quyền trên được lập thành ………. bản, mỗi bên giữ ……… bản.
BÊN ỦY QUYỀN BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
XÁC NHẬN CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÓ THẨM QUYỀN
……………………………………………………..
…………………………………………………………
…………………………………………………………
(Phần xác nhận của tổ chức công chứng hoặc UBND cấp xã/phường)
Mẫu 2: Giấy ủy quyền dành cho tổ chức / doanh nghiệp
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
———————
GIẤY ỦY QUYỀN
Căn cứ Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Căn cứ vào các văn bản hiến pháp hiện hành.
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm 20……., tại………….. chúng tôi gồm có:
I. BÊN ỦY QUYỀN
Công ty:…………………………………………………………………………
Mã số thuế:………………………………………………………………………
Địa chỉ:…………………………………………………………………………..
Người đại diện:…………………………………………………………………..
II. BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN
Họ tên:……………………………………………………………………………
Địa chỉ:……………………………………………………………………………
Số CMND:.. Cấp ngày:………………………… Nơi cấp:…………..
Quốc tịch:…………………………………………………………………………
III. NỘI DUNG ỦY QUYỀN
…………………………………………………………………………………….
…………………………………………………………………………………….
…………………………………………………………………………………….
IV. CAM KẾT
– Hai bên cam kết sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Pháp luật về mọi thông tin ủy quyền ở trên.
– Mọi tranh chấp phát sinh giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền sẽ do hai bên tự giải quyết.
BÊN ỦY QUYỀN (Ký, họ tên) | BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (Ký, họ tên) |
📥 Tải giấy ủy quyền giấy phép xây dựng
Các nội dung bắt buộc phải có trong giấy ủy quyền
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và yêu cầu thực tiễn của cơ quan cấp phép xây dựng, một giấy ủy quyền hợp lệ phải có đủ các nội dung sau:
- Thông tin đầy đủ của bên ủy quyền và bên được ủy quyền (họ tên, số CCCD, địa chỉ, số điện thoại — không được bỏ sót bất kỳ trường nào).
- Nội dung ủy quyền cụ thể, rõ ràng — liệt kê từng công việc được ủy quyền, tránh diễn đạt chung chung như “toàn quyền thay mặt”.
- Thông tin công trình/dự án — địa chỉ xây dựng, loại công trình, quy mô.
- Thời hạn ủy quyền — ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc hoặc điều kiện chấm dứt.
- Phạm vi ủy quyền — bao gồm việc có cho phép ủy quyền lại hay không.
- Chữ ký của cả hai bên và xác nhận công chứng/chứng thực.
Hướng dẫn điền thông tin vào mẫu theo từng trường hợp
Trường hợp 1 — Chủ nhà ủy quyền cho người thân: Sử dụng Mẫu 1 (cá nhân). Bên ủy quyền điền đầy đủ thông tin CCCD. Phần nội dung ủy quyền chỉ cần nêu các công việc thực sự cần làm (ví dụ: nộp và nhận hồ sơ), không nên ủy quyền rộng hơn mức cần thiết.
Trường hợp 2 — Chủ đầu tư là doanh nghiệp, ủy quyền cho nhân viên: Sử dụng Mẫu 2 (tổ chức). Người ký giấy ủy quyền phải là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp (theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp). Phải đóng dấu doanh nghiệp.
Trường hợp 3 — Ủy quyền cho công ty tư vấn/văn phòng luật: Sử dụng Mẫu 2 (tổ chức) với Bên B là đại diện có thẩm quyền của công ty tư vấn. Bổ sung điều khoản về phí dịch vụ và trách nhiệm bàn giao hồ sơ nếu cần.
4. Quy Trình Soạn Thảo Và Sử Dụng Giấy Ủy Quyền Xin Giấy Phép Xây Dựng
Bước 1 — Xác định phạm vi và nội dung ủy quyền
Trước khi soạn thảo, cần làm rõ các câu hỏi sau:
- Công trình có thuộc trường hợp miễn giấy phép không? (Điều 89 Luật Xây dựng 135/2025/QH15 — nếu miễn phép thì không cần ủy quyền xin phép)
- Cơ quan có thẩm quyền cấp phép là ai? — tra cứu theo Nghị định 140/2025/NĐ-CP và Nghị định 144/2025/NĐ-CP để xác định đúng UBND cấp tỉnh hay cấp huyện.
- Công việc ủy quyền cụ thể là gì? — chỉ nộp hồ sơ, hay cả bổ sung hồ sơ và nhận kết quả?
- Thời hạn dự kiến hoàn thành thủ tục là bao lâu?
Bước 2 — Soạn thảo theo đúng hình thức pháp lý
- Chọn đúng mẫu phù hợp với chủ thể ủy quyền (cá nhân hay tổ chức).
- Điền đầy đủ, chính xác tất cả các trường thông tin — sai sót về số CCCD, ngày sinh hoặc địa chỉ có thể khiến giấy ủy quyền bị từ chối.
- Sử dụng ngôn ngữ pháp lý rõ ràng, tránh dùng từ ngữ mơ hồ trong phần nội dung ủy quyền.
- Không tẩy xóa, sửa chữa trên giấy ủy quyền sau khi đã hoàn thiện.
Bước 3 — Công chứng hoặc chứng thực (bắt buộc)
Đây là bước quan trọng nhất quyết định hiệu lực pháp lý của giấy ủy quyền:
- Công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng (văn phòng công chứng hoặc phòng công chứng): Cần mang theo bản gốc CCCD của cả hai bên ủy quyền và được ủy quyền, giấy tờ liên quan đến công trình. Thời gian thực hiện thường trong ngày.
- Chứng thực tại UBND cấp xã/phường: Thủ tục đơn giản hơn, phù hợp với các ủy quyền thông thường ít rủi ro. Một số cơ quan cấp phép chấp nhận hình thức này.
Lưu ý: Giấy ủy quyền chưa được công chứng/chứng thực không có giá trị để nộp hồ sơ hành chính, kể cả khi nội dung soạn thảo đúng chuẩn.
Bước 4 — Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng
Thành phần hồ sơ đầy đủ theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP bao gồm:
- Mẫu đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng (theo mẫu quy định).
- Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất (sổ đỏ, sổ hồng hoặc hợp đồng thuê đất).
- Hồ sơ thiết kế xây dựng đã được thẩm định (bản vẽ kiến trúc, kết cấu, hệ thống kỹ thuật).
- Giấy ủy quyền đã được công chứng/chứng thực (trong trường hợp nộp thay).
- Bản sao CCCD của bên được ủy quyền.
- Các tài liệu bổ sung tùy loại công trình (quyết định đầu tư, giấy phép môi trường nếu có…).
Hồ sơ được nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của cơ quan có thẩm quyền.
>> Tham khảo: Thành phần hồ sơ xin giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ
Bước 5 — Thời gian xử lý và theo dõi tiến độ hồ sơ
Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, thời hạn giải quyết hồ sơ như sau:
- Nhà ở riêng lẻ tại đô thị: Không quá 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
- Công trình xây dựng thông thường: Không quá 20 ngày làm việc.
- Công trình đặc thù, quy mô lớn: Thời hạn có thể dài hơn theo quy định riêng.
Trong thời gian chờ, bên được ủy quyền có trách nhiệm theo dõi trạng thái hồ sơ qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến và kịp thời bổ sung tài liệu nếu cơ quan yêu cầu.

5. Những Lưu Ý Quan Trọng Và Câu Hỏi Thường Gặp
Các sai sót thường gặp khi lập giấy ủy quyền xin phép xây dựng
Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà người dân và doanh nghiệp mắc phải, dẫn đến hồ sơ bị trả lại hoặc giấy ủy quyền mất hiệu lực:
- Thông tin không khớp với giấy tờ tùy thân: Họ tên, số CCCD hoặc địa chỉ trên giấy ủy quyền khác với CCCD gốc — đây là lỗi bị cơ quan hành chính từ chối nhiều nhất.
- Nội dung ủy quyền quá rộng hoặc quá hẹp: “Toàn quyền thay mặt” là ủy quyền không hợp pháp; ngược lại, chỉ ủy quyền “nộp hồ sơ” mà không ủy quyền “bổ sung hồ sơ” sẽ gây khó khăn khi cơ quan yêu cầu sửa đổi.
- Quên công chứng hoặc chứng thực: Giấy ủy quyền chỉ có chữ ký không qua công chứng không có giá trị pháp lý trong thủ tục hành chính.
- Giấy ủy quyền hết hạn trước khi hoàn thành thủ tục: Nên đặt thời hạn ủy quyền dài hơn dự kiến ít nhất 30–60 ngày để phòng tình huống hồ sơ bị trả về bổ sung.
- Doanh nghiệp ký nhưng không đóng dấu: Đối với bên ủy quyền là tổ chức/doanh nghiệp, chữ ký người đại diện pháp luật phải đi kèm con dấu doanh nghiệp.
- Không ghi rõ có được ủy quyền lại hay không: Nếu không có điều khoản này, bên được ủy quyền mặc định không được ủy quyền lại theo Bộ luật Dân sự 2015.
Giấy ủy quyền xin phép xây dựng có hiệu lực bao lâu?
Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận trong văn bản. Nếu không ghi rõ thời hạn:
- Đối với ủy quyền có thù lao: Thời hạn là 01 năm kể từ ngày xác lập.
- Đối với ủy quyền không có thù lao: Bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt bất cứ lúc nào.
Khuyến nghị thực tiễn: Nên ghi rõ thời hạn cụ thể (ví dụ: “có hiệu lực đến 31/12/2026 hoặc đến khi nhận được giấy phép xây dựng, tùy điều kiện nào đến trước”) để tránh tranh chấp.
Có thể thu hồi hoặc chấm dứt ủy quyền trước hạn không?
Có. Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền, với các lưu ý:
- Nếu ủy quyền không có thù lao: Có thể chấm dứt bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên được ủy quyền để tránh thiệt hại.
- Nếu ủy quyền có thù lao: Phải bồi thường thiệt hại cho bên được ủy quyền nếu chấm dứt không đúng thời hạn.
- Cần thông báo bằng văn bản đến cơ quan cấp phép để thu hồi thẩm quyền của bên được ủy quyền, tránh trường hợp người được ủy quyền tiếp tục thực hiện thủ tục khi không còn được phép.
Ủy quyền có được ủy quyền lại cho bên thứ ba không?
Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại khi:
- Có sự đồng ý của bên ủy quyền bằng văn bản (điều khoản ghi trong giấy ủy quyền gốc hoặc văn bản đồng ý riêng), hoặc
- Việc ủy quyền lại là cần thiết do sự kiện bất khả kháng nếu không ủy quyền lại thì mục đích xác lập giao dịch không thể thực hiện được.
Ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu và thời hạn ủy quyền lại không được dài hơn thời hạn ủy quyền gốc.
Xây dựng theo giấy ủy quyền nhưng sai phép thì ai chịu trách nhiệm?
Đây là câu hỏi quan trọng về phân định trách nhiệm pháp lý. Theo quy định:
- Bên ủy quyền (chủ đầu tư) là người chịu trách nhiệm pháp lý chính trước cơ quan nhà nước về mọi vi phạm hành chính theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP, bao gồm xây dựng không phép, sai phép, vi phạm giấy phép.
- Bên được ủy quyền chịu trách nhiệm với bên ủy quyền theo thỏa thuận trong hợp đồng ủy quyền nếu vi phạm phát sinh do lỗi của người được ủy quyền.
- Trong trường hợp người được ủy quyền gian lận hoặc làm giả hồ sơ, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015.
Vì vậy: Chủ đầu tư cần chọn người được ủy quyền đáng tin cậy, và nên có điều khoản bồi thường thiệt hại rõ ràng trong hợp đồng ủy quyền để bảo vệ quyền lợi của mình.
Trên đây là toàn bộ thông tin về ủy quyền xin giấy phép xây dựng mà bất kỳ chủ đầu tư nào cũng nên biết. Nếu chủ đầu tư có bất kỳ thắc mắc về quy trình chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép xây dựng có sử dụng giấy ủy quyền thì bạn có thể tham khảo dịch vụ xin giấy phép xây dựng uy tín Bình Dương của Trường Lũy.
Bài viết được cập nhật căn cứ theo Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2026), Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Nghị định 140/2025/NĐ-CP, Nghị định 144/2025/NĐ-CP, Nghị định 16/2022/NĐ-CP và Bộ luật Dân sự 2015. Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đối với các trường hợp phức tạp, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có chuyên môn về xây dựng.
Liên hệ Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Trường Lũy
📞 Hotline: 0869 277 691 (Mrs. Như)
📧 Email: xaydungtruongluy@gmail.com
🌐 Website: xaydungtruongluy.com
📍 Địa chỉ: Số 29, Đường số 2, Khu tái định cư Phú Hòa 11, KP. 3, P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh
👉 Tư vấn miễn phí dịch vụ lập quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500, xin giấy phép xây dựng, trọn gói thủ tục xin giấy phép đầu tư và chủ trương đầu tư dự án. Chúng tôi chuyên hỗ trợ chuyển mục đích sử dụng đất sang đất SKC, đo đạc địa chính và các thủ tục pháp lý liên quan đến xây dựng. – Hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay!
