Ưu Đãi Đầu Tư Và Giấy Chứng Nhận Ưu Đãi Đầu Tư — Điều Kiện Và Hình Thức Ưu Đãi

Mục lục

    Ưu đãi đầu tư là tập hợp các chính sách miễn giảm thuế, tiền thuê đất và hỗ trợ tài chính mà Nhà nước Việt Nam dành cho các dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên hoặc địa bàn khó khăn, được ghi nhận chính thức trong Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư. Theo Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, nhà đầu tư muốn hưởng các ưu đãi này cần đáp ứng điều kiện cụ thể về ngành nghề, địa bàn và quy mô dự án, đồng thời thực hiện đúng quy trình cấp giấy tại cơ quan có thẩm quyền.

    1. Ưu đãi đầu tư là gì?

    Ưu đãi đầu tư là các chính sách đặc biệt của Nhà nước nhằm khuyến khích dòng vốn vào những lĩnh vực và địa bàn cần thiết cho phát triển kinh tế — xã hội. Thay vì áp dụng mức thuế và chi phí đất đai thông thường, Nhà nước giảm hoặc miễn một phần nghĩa vụ tài chính của nhà đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.

    Điều 14 Luật Đầu tư 2025 quy định rõ ba nhóm đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư:

    • Dự án thuộc ngành, nghề ưu đãi đầu tư được Chính phủ công bố
    • Dự án thực hiện tại địa bàn ưu đãi đầu tư (vùng khó khăn, khu công nghiệp, khu kinh tế…)
    • Dự án có quy mô vốn lớn, sử dụng nhiều lao động hoặc là dự án trọng điểm quốc gia theo quy định của Chính phủ

    Điểm quan trọng cần hiểu là ưu đãi đầu tư khác với hỗ trợ đầu tư. Ưu đãi là việc giảm nghĩa vụ tài chính (thuế, tiền thuê đất) mà nhà đầu tư vốn phải nộp. Hỗ trợ đầu tư là Nhà nước chủ động cấp thêm nguồn lực cho nhà đầu tư, ví dụ như hỗ trợ đào tạo nhân lực, hỗ trợ phát triển hạ tầng, hỗ trợ tín dụng, hỗ trợ chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Hai cơ chế này được áp dụng song song và bổ trợ cho nhau.

    2. Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư là gì?

    Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, ghi nhận chính thức các loại ưu đãi mà một dự án đầu tư cụ thể được hưởng, bao gồm loại ưu đãi, mức ưu đãi và thời hạn áp dụng.

    Văn bản này có ý nghĩa pháp lý quan trọng: cơ quan thuế, cơ quan quản lý đất đai và các cơ quan nhà nước khác căn cứ vào nội dung giấy này để thực hiện các chính sách ưu đãi tương ứng cho nhà đầu tư trong suốt quá trình triển khai dự án.

    Phân biệt Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

    Đây là điểm nhiều nhà đầu tư thường nhầm lẫn. Hai loại giấy tờ này hoàn toàn khác nhau về mục đích và nội dung:

    Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (theo khoản 11 Điều 3 Luật Đầu tư 2025) là văn bản bằng bản giấy hoặc bản điện tử ghi nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về dự án đầu tư — tức là xác nhận dự án tồn tại về mặt pháp lý, ghi rõ mục tiêu, địa điểm, vốn đầu tư, tiến độ thực hiện.

    Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư là văn bản xác nhận quyền hưởng ưu đãi của dự án đó — ghi cụ thể nhà đầu tư được miễn thuế bao nhiêu năm, được giảm tiền thuê đất theo tỷ lệ nào, trong thời gian bao lâu.

    Trên thực tế, theo quy định hiện hành, nội dung ưu đãi đầu tư thường được ghi nhận ngay trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc trong văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, thay vì cấp thành một văn bản riêng biệt. Tuy nhiên, với một số dự án đặc thù, cơ quan có thẩm quyền có thể ban hành văn bản ưu đãi riêng.

    ưu đãi đầu tư trong giấy chứng nhận đầu tư
    Ưu đãi đầu tư trong giấy chứng nhận đầu tư

    Cơ quan có thẩm quyền cấp

    Theo Điều 27 Luật Đầu tư 2025, thẩm quyền cấp phụ thuộc vào địa điểm thực hiện dự án:

    • Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế: cấp cho các dự án trong phạm vi các khu này
    • Sở Tài chính cấp tỉnh: cấp cho các dự án ngoài các khu nêu trên
    • Cơ quan đăng ký đầu tư nơi đặt văn phòng điều hành: cấp cho dự án thực hiện tại từ hai tỉnh trở lên hoặc dự án vừa trong vừa ngoài khu công nghiệp

    3. Các hình thức ưu đãi được ghi nhận trong Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

    Khoản 2 Điều 14 Luật Đầu tư 2025 quy định năm hình thức ưu đãi đầu tư chính:

    Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp

    Đây là hình thức ưu đãi phổ biến và có giá trị lớn nhất. Nhà đầu tư có thể được hưởng một hoặc nhiều trong số các ưu đãi sau:

    • Áp dụng mức thuế suất thấp hơn mức thông thường (thuế suất phổ thông hiện là 20%), có thể là 10% hoặc 17% tùy dự án, áp dụng có thời hạn hoặc toàn bộ thời gian dự án
    • Miễn thuế trong những năm đầu hoạt động (thường 2–4 năm)
    • Giảm 50% số thuế phải nộp trong các năm tiếp theo (thường 4–9 năm tiếp)
    • Các ưu đãi bổ sung khác theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp

    Miễn thuế nhập khẩu

    Nhà đầu tư được miễn thuế nhập khẩu đối với:

    • Hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định phục vụ dự án (máy móc, thiết bị dây chuyền sản xuất)
    • Nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu

    Miễn, giảm tiền sử dụng đất và tiền thuê đất

    Tùy theo địa bàn và loại dự án, nhà đầu tư có thể được:

    • Miễn hoàn toàn tiền thuê đất trong những năm đầu (thường từ 3–15 năm tùy địa bàn)
    • Giảm tiền thuê đất theo tỷ lệ nhất định trong phần thời gian còn lại
    • Miễn, giảm thuế sử dụng đất theo quy định

    Mức miễn giảm cụ thể được xác định theo quy định của pháp luật về đất đai và phụ thuộc vào địa bàn ưu đãi (khó khăn hay đặc biệt khó khăn).

    Khấu hao nhanh và tăng chi phí được trừ

    Hình thức này ít được chú ý nhưng mang lại lợi ích thực tế đáng kể:

    • Khấu hao nhanh cho phép nhà đầu tư phân bổ chi phí tài sản cố định nhanh hơn, từ đó giảm thu nhập chịu thuế trong các năm đầu
    • Tăng mức chi phí được trừ khi tính thu nhập chịu thuế, nghĩa là một số khoản chi được tính vào chi phí với mức cao hơn thông thường

    Các hình thức ưu đãi khác theo quy định của Chính phủ

    Ngoài bốn hình thức trên, Chính phủ có thể quy định thêm các ưu đãi bổ sung phù hợp với từng thời kỳ và từng loại dự án đặc thù.

    hình thức ưu đãi trong giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư
    Các hình thức ưu trong giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

    4. Điều kiện và đối tượng được cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

    Không phải mọi dự án đều đương nhiên được hưởng ưu đãi. Nhà đầu tư cần đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau.

    Điều kiện về ngành, nghề

    Theo Điều 15 Luật Đầu tư 2025, ngành, nghề ưu đãi đầu tư là các lĩnh vực Nhà nước ưu tiên thu hút đầu tư, bao gồm:

    • Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, công nghiệp công nghệ số và công nghiệp bán dẫn
    • Kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế số, các mô hình kinh tế mới
    • Phát triển cụm liên kết ngành, chuỗi giá trị, đầu tư có giá trị gia tăng cao
    • Năng lượng tái tạo, năng lượng mới, năng lượng sạch
    • Nông nghiệp, lâm nghiệp, bảo vệ môi trường, kinh tế biển
    • Kết cấu hạ tầng
    • Giáo dục, đào tạo, y tế, văn hóa dân tộc
    • Công nghiệp hóa chất trọng điểm, cơ khí trọng điểm, công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp dược
    • Các mục tiêu khác theo quy định của Chính phủ

    Danh mục cụ thể các ngành, nghề ưu đãi do Chính phủ ban hành và có thể cập nhật theo từng thời kỳ.

    Điều kiện về địa bàn

    Khoản 2 Điều 15 xác định địa bàn ưu đãi đầu tư gồm:

    • Địa bàn có điều kiện kinh tế — xã hội khó khănđịa bàn có điều kiện kinh tế — xã hội đặc biệt khó khăn (danh sách do Chính phủ ban hành theo Phụ lục)
    • Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, khu kinh tế

    Mức ưu đãi sẽ cao hơn nếu dự án vừa thuộc ngành ưu đãi vừa thực hiện tại địa bàn ưu đãi.

    Điều kiện về quy mô và tính chất dự án

    Ngoài hai tiêu chí trên, một số dự án đặc biệt cũng được hưởng ưu đãi dựa trên quy mô vốn lớn, sử dụng nhiều lao động, hoặc là dự án trọng điểm quốc gia. Các tiêu chí cụ thể do Chính phủ quy định chi tiết.

    Ưu đãi đặc biệt — mức cao nhất

    Điều 17 Luật Đầu tư 2025 quy định ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt dành cho một số nhóm dự án chiến lược, bao gồm:

    • Trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển, hạ tầng trung tâm dữ liệu lớn, hạ tầng điện toán đám mây, hạ tầng di động từ 5G trở lên
    • Dự án trong lĩnh vực công nghệ chiến lược, sản xuất chip bán dẫn, trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo
    • Các dự án đặc biệt ưu đãi khác có quy mô vốn đáp ứng ngưỡng theo quy định của Chính phủ

    Khoản 9 Điều 14 quy định: nếu dự án đáp ứng nhiều điều kiện ưu đãi khác nhau, nhà đầu tư được áp dụng mức ưu đãi cao nhất.

    Điều kiện và đối tượng được cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư
    Điều kiện và đối tượng được cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

    Nhà đầu tư nước ngoài có được cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư không?

    Có. Luật Đầu tư 2025 không phân biệt nhà đầu tư trong nước và nước ngoài trong việc hưởng ưu đãi đầu tư. Theo Điều 5, Nhà nước đối xử bình đẳng giữa các nhà đầu tư và có chính sách khuyến khích tạo điều kiện thuận lợi cho tất cả.

    Nhà đầu tư nước ngoài được hiểu là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam (khoản 19 Điều 3). Miễn là dự án đáp ứng điều kiện về ngành nghề, địa bàn hoặc quy mô theo luật định, nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn được hưởng ưu đãi như nhà đầu tư trong nước.

    Tuy nhiên, nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý thêm các điều kiện tiếp cận thị trường đặc thù theo Điều 8 (đối với một số ngành nghề hạn chế tiếp cận), đây là điều kiện để được vào hoạt động, khác với điều kiện để hưởng ưu đãi.

    Các trường hợp không được hưởng ưu đãi theo địa bàn

    Khoản 7 Điều 14 quy định ưu đãi theo địa bàn không áp dụng cho:

    • Dự án khai thác khoáng sản
    • Dự án sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (trừ ô tô, tàu bay, du thuyền)
    • Dự án xây dựng nhà ở thương mại

    5. Quy trình xin cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

    Thực tế, ưu đãi đầu tư thường được xác định và ghi nhận trong quá trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư, không phải thủ tục hoàn toàn tách biệt. Quy trình tổng quát gồm các bước:

    Bước 1: Xác định tư cách và điều kiện hưởng ưu đãi

    Nhà đầu tư cần tự đánh giá dự án của mình có thuộc ngành, nghề ưu đãi hay không, địa bàn thực hiện có phải địa bàn ưu đãi không, và xác định cơ quan có thẩm quyền cấp phép tương ứng. Bước này quyết định loại và mức ưu đãi tối đa mà dự án có thể được hưởng.

    Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

    Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (trong đó có đề xuất về ưu đãi) thường gồm:

    • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư
    • Tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư (giấy phép kinh doanh, hộ chiếu, v.v.)
    • Đề xuất dự án đầu tư (mục tiêu, địa điểm, quy mô vốn, tiến độ, nhu cầu sử dụng đất, công nghệ, phương án môi trường)
    • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính
    • Các tài liệu liên quan đến địa điểm thực hiện dự án

    Chi tiết hồ sơ theo từng loại dự án do Chính phủ quy định tại Nghị định hướng dẫn.

    Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

    Tùy địa điểm dự án, nhà đầu tư nộp hồ sơ tại:

    • Ban Quản lý khu công nghiệp / khu kinh tế (nếu dự án trong khu)
    • Sở Tài chính tỉnh, thành phố (nếu dự án ngoài khu)
    • Có thể nộp qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư (nộp trực tuyến)

    Bước 4: Thẩm định và trả kết quả

    Cơ quan tiếp nhận hồ sơ thực hiện thẩm định theo thời hạn luật định. Trong quá trình thẩm định, cơ quan có thể yêu cầu nhà đầu tư bổ sung tài liệu hoặc giải trình. Kết quả ghi nhận loại ưu đãi, mức ưu đãi và thời hạn áp dụng.

    Lưu ý thực tế quan trọng:

    • Ưu đãi không tự động phát sinh — nhà đầu tư phải chủ động đề xuất và chứng minh đủ điều kiện ngay từ khi nộp hồ sơ, không thể bổ sung sau khi dự án đã đi vào hoạt động
    • Phải đáp ứng điều kiện trong suốt thời gian hưởng ưu đãi — khoản 8 Điều 14 quy định ưu đãi được áp dụng có thời hạn và trên cơ sở kết quả thực hiện dự án; nếu vi phạm điều kiện, ưu đãi có thể bị thu hồi
    • Với các dự án cần chấp thuận chủ trương đầu tư trước, nhà đầu tư phải hoàn thành bước đó trước khi xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Quy trình xin cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư
    Quy trình xin cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

    6. Hiệu lực, điều chỉnh và trường hợp mất ưu đãi

    Thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư

    Thời hạn ưu đãi gắn liền với thời hạn hoạt động của dự án đầu tư. Theo Điều 31 Luật Đầu tư 2025:

    • Dự án trong khu kinh tế: thời hạn hoạt động không quá 70 năm
    • Dự án ngoài khu kinh tế: thời hạn hoạt động không quá 50 năm; có thể kéo dài đến 70 năm nếu dự án tại địa bàn khó khăn, có vốn lớn thu hồi chậm, hoặc thuộc diện ưu đãi đặc biệt

    Riêng thời gian được hưởng từng loại ưu đãi cụ thể (ví dụ: số năm miễn thuế, số năm giảm thuế) được xác định theo pháp luật về thuế và đất đai, thường ngắn hơn thời hạn hoạt động tổng thể của dự án.

    Khi pháp luật thay đổi — quyền lợi của nhà đầu tư được bảo vệ

    Điều 12 Luật Đầu tư 2025 quy định cơ chế bảo vệ quan trọng:

    • Nếu pháp luật mới ưu đãi cao hơn: nhà đầu tư được hưởng ưu đãi mới cho thời gian còn lại của dự án
    • Nếu pháp luật mới ưu đãi thấp hơn: nhà đầu tư được tiếp tục áp dụng ưu đãi cũ cho thời gian hưởng ưu đãi còn lại

    Ngoại lệ: cơ chế bảo vệ này không áp dụng nếu pháp luật thay đổi vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, an toàn xã hội, môi trường.

    Điều chỉnh nội dung Giấy chứng nhận

    Nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khi có thay đổi ảnh hưởng đến nội dung cốt lõi của dự án như: thay đổi mục tiêu, địa điểm, quy mô vốn, tiến độ, hoặc thay đổi nhà đầu tư. Các thay đổi này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung ưu đãi đã được ghi nhận.

    Nhà đầu tư bị mất ưu đãi khi nào?

    Theo các điều khoản về chấm dứt và ngừng hoạt động dự án (Điều 35, 36), nhà đầu tư có thể bị thu hồi ưu đãi trong các trường hợp:

    • Vi phạm các điều kiện được hưởng ưu đãi và không khắc phục sau khi bị cảnh báo
    • Dự án bị chấm dứt hoạt động do vi phạm pháp luật (môi trường, lao động, an ninh…)
    • Dự án không thực hiện đúng tiến độ kéo dài quá 24 tháng so với kế hoạch và không thuộc các trường hợp được gia hạn
    • Dự án bị thu hồi đất theo quy định của pháp luật đất đai

    7. Khi nào nên sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý?

    Nhiều nhà đầu tư tự thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và nhận thấy quy trình khá phức tạp, đặc biệt với những dự án có yếu tố nước ngoài hoặc dự án đa ngành.

    Các tình huống nên cân nhắc sử dụng tư vấn pháp lý:

    • Nhà đầu tư nước ngoài lần đầu đầu tư vào Việt Nam, chưa quen với hệ thống pháp luật
    • Dự án thuộc ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài (theo Điều 8)
    • Dự án thực hiện tại nhiều địa bàn hoặc vừa trong vừa ngoài khu công nghiệp, dẫn đến thẩm quyền cấp phép phức tạp
    • Nhà đầu tư muốn tối ưu hóa mức ưu đãi được hưởng (xác định đúng ngành nghề, địa bàn để được áp dụng mức cao nhất)
    • Dự án đang trong quá trình xin điều chỉnh nội dung ưu đãi sau khi có thay đổi

    Rủi ro tự làm hồ sơ không đúng không chỉ là mất thời gian chờ bổ sung — trong một số trường hợp, kê khai sai thông tin hoặc thiếu tài liệu bắt buộc có thể dẫn đến từ chối cấp, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án.

    Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ trong toàn bộ quy trình từ tư vấn điều kiện đến hoàn thiện hồ sơ, bạn có thể tham khảo dịch vụ làm Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư của chúng tôi — đội ngũ có kinh nghiệm hỗ trợ cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài tại nhiều tỉnh thành.

    xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

    8. Câu hỏi thường gặp

    Câu 1: Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư và ưu đãi ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khác nhau thế nào?

    Về bản chất, cả hai đều xác nhận quyền hưởng ưu đãi của nhà đầu tư. Sự khác biệt nằm ở hình thức: theo thực tiễn hiện hành, ưu đãi thường được ghi nhận trực tiếp trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (một văn bản duy nhất), thay vì ban hành thành giấy chứng nhận riêng. Đối với các dự án không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (như dự án đầu tư trong nước không qua cơ chế bắt buộc), ưu đãi được ghi nhận trong văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản chuyên biệt.

    Câu 2: Làm thế nào để kiểm tra tính hợp lệ của Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư?

    Theo Điều 46 Luật Đầu tư 2025, thông tin về dự án đầu tư lưu trữ tại Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư có giá trị pháp lý là thông tin gốc về dự án. Nhà đầu tư và các bên liên quan có thể tra cứu tình trạng dự án trên hệ thống này. Ngoài ra, cơ quan cấp giấy (Ban Quản lý khu công nghiệp hoặc Sở Tài chính) là đơn vị trực tiếp xác nhận tính hợp lệ của văn bản khi có yêu cầu.

    Câu 3: Có được chuyển nhượng quyền hưởng ưu đãi khi chuyển nhượng dự án không?

    Khi chuyển nhượng toàn bộ dự án đầu tư cho nhà đầu tư khác (theo Điều 34 Luật Đầu tư 2025), nhà đầu tư nhận chuyển nhượng kế thừa quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư chuyển nhượng, bao gồm cả quyền hưởng ưu đãi còn lại. Tuy nhiên, nhà đầu tư nhận chuyển nhượng phải đáp ứng các điều kiện theo quy định (đặc biệt nếu là nhà đầu tư nước ngoài) và thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tương ứng.

    Liên hệ Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Trường Lũy

    📞 Hotline: 0869 277 691 (Mrs. Như)

    📧 Email: xaydungtruongluy@gmail.com

    🌐 Website: xaydungtruongluy.com

    📍 Địa chỉ: Số 29, Đường số 2, Khu tái định cư Phú Hòa 11, KP. 3, P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh

    👉 Tư vấn miễn phí dịch vụ lập quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500, xin giấy phép xây dựng, trọn gói thủ tục xin giấy phép đầu tư và chủ trương đầu tư dự án. Chúng tôi chuyên hỗ trợ chuyển mục đích sử dụng đất sang đất SKC, đo đạc địa chính và các thủ tục pháp lý liên quan đến xây dựng. – Hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay!

      Đánh giá bài viết:

      Để lại một bình luận

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *